constans

[Mỹ]/ˈkɒnstænz/
[Anh]/ˈkɑːnstænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n.Constantine (tên nam); Constantinople (thành phố cảng Thổ Nhĩ Kỳ, nay là Istanbul)

Cụm từ & Cách kết hợp

constant companion

người bạn đồng hành không bao giờ rời bỏ

constant reminder

nhắc nhở thường xuyên

constant rate

tỷ lệ không đổi

constant temperature

nhiệt độ không đổi

constant value

giá trị không đổi

constantly changing

luôn thay đổi

mathematical constants

hằng số toán học

physical constants

hằng số vật lý

constant flow

dòng chảy ổn định

constant pressure

áp suất không đổi

Câu ví dụ

the constant noise from the construction site made it impossible to concentrate.

Âm thanh không ngừng từ công trường khiến việc tập trung trở nên không thể.

she is a constant source of inspiration for the entire team.

Cô ấy là nguồn cảm hứng không ngừng cho toàn bộ đội nhóm.

the constant rain has led to severe flooding in the lowlands.

Trận mưa không ngừng đã dẫn đến lũ lụt nghiêm trọng ở vùng đất thấp.

children need constant supervision when swimming in the pool.

Trẻ em cần được giám sát liên tục khi bơi ở hồ bơi.

staying hydrated requires a constant intake of water throughout the day.

Duy trì đủ nước cần có sự hấp thụ nước liên tục suốt cả ngày.

the stock market is in a constant state of fluctuation.

Thị trường chứng khoán luôn ở trong trạng thái biến động không ngừng.

his constant complaining about the weather is getting annoying.

Sự than vãn liên tục của anh ấy về thời tiết đang trở nên khó chịu.

gravity is the constant force that keeps us grounded on earth.

Trọng lực là lực không ngừng giữ cho chúng ta ổn định trên Trái Đất.

success requires a constant effort to improve your skills.

Thành công đòi hỏi nỗ lực không ngừng để cải thiện kỹ năng của bạn.

despite the chaos, he remained a constant friend to everyone.

Dù trong hỗn loạn, anh ấy vẫn là người bạn thân thiết với tất cả mọi người.

the thermostat maintains a constant temperature in the room.

Bộ điều nhiệt duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng.

they were in constant communication during the emergency.

Họ đã liên lạc liên tục trong thời gian khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay