final constatation
phát hiện cuối cùng
important constatation
phát hiện quan trọng
scientific constatation
phát hiện khoa học
relevant constatation
phát hiện liên quan
initial constatation
phát hiện ban đầu
clear constatation
phát hiện rõ ràng
critical constatation
phát hiện quan trọng
objective constatation
phát hiện khách quan
systematic constatation
phát hiện có hệ thống
consistent constatation
phát hiện nhất quán
final constatation
phát hiện cuối cùng
important constatation
phát hiện quan trọng
scientific constatation
phát hiện khoa học
relevant constatation
phát hiện liên quan
initial constatation
phát hiện ban đầu
clear constatation
phát hiện rõ ràng
critical constatation
phát hiện quan trọng
objective constatation
phát hiện khách quan
systematic constatation
phát hiện có hệ thống
consistent constatation
phát hiện nhất quán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay