constatations

[Mỹ]/ˌkɒnstəˈteɪʃən/
[Anh]/ˌkɑːnstəˈteɪʃən/

Dịch

n.xác nhận hoặc khẳng định

Cụm từ & Cách kết hợp

final constatation

phát hiện cuối cùng

important constatation

phát hiện quan trọng

scientific constatation

phát hiện khoa học

relevant constatation

phát hiện liên quan

initial constatation

phát hiện ban đầu

clear constatation

phát hiện rõ ràng

critical constatation

phát hiện quan trọng

objective constatation

phát hiện khách quan

systematic constatation

phát hiện có hệ thống

consistent constatation

phát hiện nhất quán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay