| ngôi thứ ba số ít | consternates |
| hiện tại phân từ | consternating |
| thì quá khứ | consternated |
| quá khứ phân từ | consternated |
consternate response
phản ứng hoảng hốt
consternate feeling
cảm giác hoảng hốt
consternate expression
biểu hiện hoảng hốt
consternate situation
tình huống hoảng hốt
consternate look
ánh nhìn hoảng hốt
consternate reaction
phản ứng hoảng hốt
consternate audience
khán giả hoảng hốt
consternate comment
bình luận hoảng hốt
consternate inquiry
thăm dò hoảng hốt
consternate tone
giọng điệu hoảng hốt
the sudden change in plans consternated everyone involved.
sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người liên quan lo lắng.
her unexpected resignation consternated the entire team.
việc từ chức bất ngờ của cô ấy đã khiến cả nhóm lo lắng.
the news of the merger consternated the employees.
tin tức về việc sáp nhập đã khiến nhân viên lo lắng.
his abrupt decision to leave consternated his friends.
quyết định đột ngột ra đi của anh ấy đã khiến bạn bè lo lắng.
the teacher's harsh criticism consternated the students.
phản hồi nghiêm khắc của giáo viên đã khiến học sinh lo lắng.
finding out the truth consternated her beyond belief.
việc phát hiện ra sự thật đã khiến cô ấy lo lắng tột độ.
the unexpected results of the experiment consternated the researchers.
kết quả bất ngờ của thí nghiệm đã khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
the sudden announcement consternated the audience.
thông báo đột ngột đã khiến khán giả lo lắng.
his failure to meet the deadline consternated his manager.
việc không đáp ứng được thời hạn đã khiến người quản lý của anh ấy lo lắng.
the lack of communication consternated the project stakeholders.
sự thiếu giao tiếp đã khiến các bên liên quan của dự án lo lắng.
consternate response
phản ứng hoảng hốt
consternate feeling
cảm giác hoảng hốt
consternate expression
biểu hiện hoảng hốt
consternate situation
tình huống hoảng hốt
consternate look
ánh nhìn hoảng hốt
consternate reaction
phản ứng hoảng hốt
consternate audience
khán giả hoảng hốt
consternate comment
bình luận hoảng hốt
consternate inquiry
thăm dò hoảng hốt
consternate tone
giọng điệu hoảng hốt
the sudden change in plans consternated everyone involved.
sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người liên quan lo lắng.
her unexpected resignation consternated the entire team.
việc từ chức bất ngờ của cô ấy đã khiến cả nhóm lo lắng.
the news of the merger consternated the employees.
tin tức về việc sáp nhập đã khiến nhân viên lo lắng.
his abrupt decision to leave consternated his friends.
quyết định đột ngột ra đi của anh ấy đã khiến bạn bè lo lắng.
the teacher's harsh criticism consternated the students.
phản hồi nghiêm khắc của giáo viên đã khiến học sinh lo lắng.
finding out the truth consternated her beyond belief.
việc phát hiện ra sự thật đã khiến cô ấy lo lắng tột độ.
the unexpected results of the experiment consternated the researchers.
kết quả bất ngờ của thí nghiệm đã khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
the sudden announcement consternated the audience.
thông báo đột ngột đã khiến khán giả lo lắng.
his failure to meet the deadline consternated his manager.
việc không đáp ứng được thời hạn đã khiến người quản lý của anh ấy lo lắng.
the lack of communication consternated the project stakeholders.
sự thiếu giao tiếp đã khiến các bên liên quan của dự án lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay