constituencies

[Mỹ]/kənˈstɪtʃuənsiːz/
[Anh]/kənˈstɪtʃuənsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của constituency) các khu vực bầu cử để bầu chọn các thành viên quốc hội; cơ thể cử tri trong một khu vực bầu cử cụ thể; những người ủng hộ hoặc nhà tài trợ cho một chính trị gia hoặc đảng phái chính trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

electoral constituencies

các khu vực bầu cử

local constituencies

các khu vực bầu cử địa phương

voting constituencies

các khu vực bầu cử

constituencies map

bản đồ các khu vực bầu cử

key constituencies

các khu vực bầu cử quan trọng

rural constituencies

các khu vực bầu cử nông thôn

urban constituencies

các khu vực bầu cử đô thị

marginal constituencies

các khu vực bầu cử biên giới

constituencies boundaries

ranh giới các khu vực bầu cử

constituencies representation

đại diện của các khu vực bầu cử

Câu ví dụ

politicians often focus on their constituencies to gain support.

các chính trị gia thường tập trung vào các khu vực bầu cử của họ để giành được sự ủng hộ.

each constituency has its own unique challenges and needs.

mỗi khu vực bầu cử có những thách thức và nhu cầu riêng.

the election results can greatly impact local constituencies.

kết quả bầu cử có thể tác động lớn đến các khu vực bầu cử địa phương.

constituencies play a crucial role in the democratic process.

các khu vực bầu cử đóng vai trò quan trọng trong quá trình dân chủ.

representatives must listen to the voices of their constituencies.

các đại diện phải lắng nghe tiếng nói của các khu vực bầu cử của họ.

many constituencies are advocating for better public services.

nhiều khu vực bầu cử đang đấu tranh cho các dịch vụ công tốt hơn.

local issues often dominate discussions in constituencies.

các vấn đề địa phương thường chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận ở các khu vực bầu cử.

voter turnout varies significantly across different constituencies.

tỷ lệ tham gia bỏ phiếu khác nhau đáng kể ở các khu vực bầu cử khác nhau.

constituencies are essential for organizing electoral campaigns.

các khu vực bầu cử là điều cần thiết để tổ chức các chiến dịch bầu cử.

understanding the demographics of constituencies is vital for candidates.

hiểu rõ nhân khẩu học của các khu vực bầu cử là rất quan trọng đối với các ứng cử viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay