The high court will rule on the constitutionality of the new law.
Tòa án tối cao sẽ đưa ra phán quyết về tính hợp hiến của luật mới.
The court will examine the constitutionality of the new law.
Tòa án sẽ xem xét tính hợp hiến của luật mới.
The constitutionality of the policy is being questioned by many experts.
Tính hợp hiến của chính sách đang bị nhiều chuyên gia đặt câu hỏi.
The constitutionality of the decision will be debated in Parliament.
Tính hợp hiến của quyết định sẽ được tranh luận tại Nghị viện.
Legal scholars often analyze the constitutionality of various laws.
Các học giả luật thường xuyên phân tích tính hợp hiến của nhiều luật khác nhau.
The constitutionality of the executive order is under scrutiny.
Tính hợp hiến của lệnh hành pháp đang được xem xét.
The Supreme Court will determine the constitutionality of the controversial law.
Tòa án Tối cao sẽ xác định tính hợp hiến của luật gây tranh cãi.
There is ongoing debate about the constitutionality of the tax reform bill.
Có cuộc tranh luận liên tục về tính hợp hiến của dự luật cải cách thuế.
Lawyers are preparing arguments to challenge the constitutionality of the regulation.
Các luật sư đang chuẩn bị các lập luận để thách thức tính hợp hiến của quy định.
The constitutionality of the ordinance will be tested in court.
Tính hợp hiến của quy định sẽ được kiểm tra tại tòa án.
Constitutionality is a key issue in many legal disputes.
Tính hợp hiến là một vấn đề then chốt trong nhiều vụ tranh chấp pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay