constrainingly

[Mỹ]/kənˈstreɪnɪŋli/
[Anh]/kənˈstreɪnɪŋli/

Dịch

adv. theo cách ràng buộc; theo cách hạn chế hoặc giới hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

constrainingly strict

Vietnamese_translation

constrainingly formal

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay