repressingly

[Mỹ]/rɪˈpresɪŋli/
[Anh]/rɪˈpresɪŋli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

repressingly quiet

repressingly hot

repressingly silent

repressingly still

repressingly humid

repressingly oppressive

repressingly heavy

repressingly calm

repressingly close

repressingly bleak

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay