constricts blood vessels
co mạch máu
constricts airways
co đường thở
constricts muscles
co cơ
constricts movement
hạn chế sự di chuyển
constricts flow
hạn chế dòng chảy
constricts space
hạn chế không gian
constricts time
hạn chế thời gian
constricts growth
hạn chế sự phát triển
constricts access
hạn chế truy cập
constricts options
hạn chế các lựa chọn
the snake constricts its prey before swallowing it whole.
con rắn siết chặt con mồi trước khi nuốt chửng.
the tight dress constricts her movement.
chiếc váy bó sát khiến cô ấy cử động khó khăn.
fear often constricts our ability to think clearly.
sợ hãi thường khiến chúng ta khó suy nghĩ rõ ràng.
the blood vessel constricts when exposed to cold temperatures.
mạch máu co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh.
stress constricts the muscles in your body.
căng thẳng khiến các cơ trong cơ thể bạn co lại.
the rubber band constricts when stretched too far.
dây chun co lại khi bị giãn quá mức.
his anxiety constricts his ability to socialize.
lo lắng của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp.
the plant's growth constricts in poor soil conditions.
sự phát triển của cây bị hạn chế trong điều kiện đất xấu.
cold weather constricts the flow of blood.
thời tiết lạnh làm hạn chế lưu lượng máu.
the tourniquet constricts the blood flow to the injured limb.
tourniquet làm hạn chế lưu lượng máu đến chi bị thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay