| ngôi thứ ba số ít | constringes |
| hiện tại phân từ | constringing |
| thì quá khứ | constringed |
| quá khứ phân từ | constringed |
constringe muscles
co thắt cơ
constringe blood vessels
co thắt mạch máu
constringe pupils
co thắt đồng tử
constringe airways
co thắt đường thở
constringe tissues
co thắt mô
constringe nerves
co thắt thần kinh
constringe openings
co thắt lỗ mở
constringe skin
co thắt da
constringe vessels
co thắt mạch máu
the doctor advised me to constringe my diet to improve my health.
bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe của mình.
stress can constringe blood vessels and affect circulation.
căng thẳng có thể làm co mạch máu và ảnh hưởng đến lưu thông.
she felt her chest constringe with anxiety before the presentation.
cô cảm thấy lồng ngực mình thắt lại vì lo lắng trước buổi thuyết trình.
too much salt can constringe your arteries over time.
quá nhiều muối có thể làm tắc nghẽn động mạch của bạn theo thời gian.
he tried to constringe his emotions during the tough times.
anh ấy đã cố gắng kìm chế cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
the tight clothing can constringe your movement.
quần áo chật có thể hạn chế sự di chuyển của bạn.
in the cold, muscles can constringe and become stiff.
trong không khí lạnh, cơ bắp có thể co lại và trở nên cứng cáp.
he needed to constringe his focus to complete the task.
anh ấy cần phải tập trung cao độ để hoàn thành nhiệm vụ.
constringe your spending if you want to save money.
hạn chế chi tiêu của bạn nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.
learning to constringe your thoughts can enhance your meditation practice.
học cách kiểm soát suy nghĩ của bạn có thể nâng cao thực hành thiền định của bạn.
constringe muscles
co thắt cơ
constringe blood vessels
co thắt mạch máu
constringe pupils
co thắt đồng tử
constringe airways
co thắt đường thở
constringe tissues
co thắt mô
constringe nerves
co thắt thần kinh
constringe openings
co thắt lỗ mở
constringe skin
co thắt da
constringe vessels
co thắt mạch máu
the doctor advised me to constringe my diet to improve my health.
bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe của mình.
stress can constringe blood vessels and affect circulation.
căng thẳng có thể làm co mạch máu và ảnh hưởng đến lưu thông.
she felt her chest constringe with anxiety before the presentation.
cô cảm thấy lồng ngực mình thắt lại vì lo lắng trước buổi thuyết trình.
too much salt can constringe your arteries over time.
quá nhiều muối có thể làm tắc nghẽn động mạch của bạn theo thời gian.
he tried to constringe his emotions during the tough times.
anh ấy đã cố gắng kìm chế cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
the tight clothing can constringe your movement.
quần áo chật có thể hạn chế sự di chuyển của bạn.
in the cold, muscles can constringe and become stiff.
trong không khí lạnh, cơ bắp có thể co lại và trở nên cứng cáp.
he needed to constringe his focus to complete the task.
anh ấy cần phải tập trung cao độ để hoàn thành nhiệm vụ.
constringe your spending if you want to save money.
hạn chế chi tiêu của bạn nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.
learning to constringe your thoughts can enhance your meditation practice.
học cách kiểm soát suy nghĩ của bạn có thể nâng cao thực hành thiền định của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay