| ngôi thứ ba số ít | consubstantiates |
| hiện tại phân từ | consubstantiating |
| thì quá khứ | consubstantiated |
| quá khứ phân từ | consubstantiated |
consubstantiate ideas
khẳng định các ý tưởng
consubstantiate beliefs
khẳng định niềm tin
consubstantiate values
khẳng định các giá trị
consubstantiate concepts
khẳng định các khái niệm
consubstantiate principles
khẳng định các nguyên tắc
consubstantiate theories
khẳng định các lý thuyết
consubstantiate identities
khẳng định các bản sắc
consubstantiate relationships
khẳng định các mối quan hệ
consubstantiate meanings
khẳng định các ý nghĩa
consubstantiate experiences
khẳng định các kinh nghiệm
they aim to consubstantiate their ideas with practical examples.
họ hướng tới việc chứng minh các ý tưởng của mình bằng các ví dụ thực tế.
the artist's work seeks to consubstantiate emotion and form.
công việc của nghệ sĩ tìm cách chứng minh cảm xúc và hình thức.
in philosophy, we often discuss how to consubstantiate different theories.
trong triết học, chúng tôi thường thảo luận về cách chứng minh các lý thuyết khác nhau.
to consubstantiate the two cultures, we must understand their core values.
để chứng minh hai nền văn hóa, chúng ta phải hiểu những giá trị cốt lõi của chúng.
the team worked hard to consubstantiate their vision into reality.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để biến tầm nhìn của họ thành hiện thực.
he tried to consubstantiate his beliefs with scientific evidence.
anh ta cố gắng chứng minh niềm tin của mình bằng bằng chứng khoa học.
the project aims to consubstantiate theoretical concepts with hands-on experience.
dự án hướng tới việc chứng minh các khái niệm lý thuyết bằng kinh nghiệm thực tế.
in literature, authors often consubstantiate characters with their own experiences.
trong văn học, các tác giả thường chứng minh các nhân vật bằng kinh nghiệm của chính họ.
to consubstantiate their friendship, they decided to travel together.
để chứng minh tình bạn của họ, họ quyết định đi du lịch cùng nhau.
we need to consubstantiate our goals with actionable steps.
chúng ta cần chứng minh các mục tiêu của mình bằng các bước hành động cụ thể.
consubstantiate ideas
khẳng định các ý tưởng
consubstantiate beliefs
khẳng định niềm tin
consubstantiate values
khẳng định các giá trị
consubstantiate concepts
khẳng định các khái niệm
consubstantiate principles
khẳng định các nguyên tắc
consubstantiate theories
khẳng định các lý thuyết
consubstantiate identities
khẳng định các bản sắc
consubstantiate relationships
khẳng định các mối quan hệ
consubstantiate meanings
khẳng định các ý nghĩa
consubstantiate experiences
khẳng định các kinh nghiệm
they aim to consubstantiate their ideas with practical examples.
họ hướng tới việc chứng minh các ý tưởng của mình bằng các ví dụ thực tế.
the artist's work seeks to consubstantiate emotion and form.
công việc của nghệ sĩ tìm cách chứng minh cảm xúc và hình thức.
in philosophy, we often discuss how to consubstantiate different theories.
trong triết học, chúng tôi thường thảo luận về cách chứng minh các lý thuyết khác nhau.
to consubstantiate the two cultures, we must understand their core values.
để chứng minh hai nền văn hóa, chúng ta phải hiểu những giá trị cốt lõi của chúng.
the team worked hard to consubstantiate their vision into reality.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để biến tầm nhìn của họ thành hiện thực.
he tried to consubstantiate his beliefs with scientific evidence.
anh ta cố gắng chứng minh niềm tin của mình bằng bằng chứng khoa học.
the project aims to consubstantiate theoretical concepts with hands-on experience.
dự án hướng tới việc chứng minh các khái niệm lý thuyết bằng kinh nghiệm thực tế.
in literature, authors often consubstantiate characters with their own experiences.
trong văn học, các tác giả thường chứng minh các nhân vật bằng kinh nghiệm của chính họ.
to consubstantiate their friendship, they decided to travel together.
để chứng minh tình bạn của họ, họ quyết định đi du lịch cùng nhau.
we need to consubstantiate our goals with actionable steps.
chúng ta cần chứng minh các mục tiêu của mình bằng các bước hành động cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay