| số nhiều | consuetudinaries |
consuetudinary customs
phong tục tập quán truyền thống
consuetudinary practices
thực hành truyền thống
consuetudinary rules
luật lệ truyền thống
consuetudinary norms
chuẩn mực truyền thống
consuetudinary traditions
truyền thống
consuetudinary law
pháp luật truyền thống
consuetudinary usage
cách sử dụng truyền thống
consuetudinary rights
quyền lợi truyền thống
consuetudinary beliefs
niềm tin truyền thống
consuetudinary behavior
hành vi truyền thống
his consuetudinary habits include morning jogging.
Những thói quen truyền thống của anh ấy bao gồm việc chạy bộ vào buổi sáng.
the consuetudinary practices of the community are respected.
Những thực hành truyền thống của cộng đồng được tôn trọng.
consuetudinary rituals are an important part of their culture.
Các nghi lễ truyền thống là một phần quan trọng trong văn hóa của họ.
she followed the consuetudinary rules during the ceremony.
Cô ấy đã tuân theo các quy tắc truyền thống trong suốt buổi lễ.
his consuetudinary approach to work ensures consistency.
Cách tiếp cận công việc truyền thống của anh ấy đảm bảo tính nhất quán.
they discussed the consuetudinary norms of their profession.
Họ đã thảo luận về các chuẩn mực truyền thống của nghề nghiệp của họ.
consuetudinary traditions can vary greatly between regions.
Các truyền thống truyền thống có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
understanding consuetudinary laws is crucial for legal practitioners.
Hiểu các luật truyền thống là rất quan trọng đối với các luật sư.
his consuetudinary lifestyle promotes a sense of stability.
Lối sống truyền thống của anh ấy thúc đẩy cảm giác ổn định.
they relied on consuetudinary wisdom passed down through generations.
Họ dựa vào trí tuệ truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
consuetudinary customs
phong tục tập quán truyền thống
consuetudinary practices
thực hành truyền thống
consuetudinary rules
luật lệ truyền thống
consuetudinary norms
chuẩn mực truyền thống
consuetudinary traditions
truyền thống
consuetudinary law
pháp luật truyền thống
consuetudinary usage
cách sử dụng truyền thống
consuetudinary rights
quyền lợi truyền thống
consuetudinary beliefs
niềm tin truyền thống
consuetudinary behavior
hành vi truyền thống
his consuetudinary habits include morning jogging.
Những thói quen truyền thống của anh ấy bao gồm việc chạy bộ vào buổi sáng.
the consuetudinary practices of the community are respected.
Những thực hành truyền thống của cộng đồng được tôn trọng.
consuetudinary rituals are an important part of their culture.
Các nghi lễ truyền thống là một phần quan trọng trong văn hóa của họ.
she followed the consuetudinary rules during the ceremony.
Cô ấy đã tuân theo các quy tắc truyền thống trong suốt buổi lễ.
his consuetudinary approach to work ensures consistency.
Cách tiếp cận công việc truyền thống của anh ấy đảm bảo tính nhất quán.
they discussed the consuetudinary norms of their profession.
Họ đã thảo luận về các chuẩn mực truyền thống của nghề nghiệp của họ.
consuetudinary traditions can vary greatly between regions.
Các truyền thống truyền thống có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
understanding consuetudinary laws is crucial for legal practitioners.
Hiểu các luật truyền thống là rất quan trọng đối với các luật sư.
his consuetudinary lifestyle promotes a sense of stability.
Lối sống truyền thống của anh ấy thúc đẩy cảm giác ổn định.
they relied on consuetudinary wisdom passed down through generations.
Họ dựa vào trí tuệ truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay