new consulships
consul tại vị
honorary consulships
consul danh dự
diplomatic consulships
consul ngoại giao
vacant consulships
consul trống
foreign consulships
consul nước ngoài
temporary consulships
consul tạm thời
official consulships
consul chính thức
regional consulships
consul khu vực
permanent consulships
consul thường trú
joint consulships
consul chung
he was appointed to several consulships during his career.
anh ta đã được bổ nhiệm vào một số chức vụ lãnh sự trong suốt sự nghiệp của mình.
consulships are often seen as prestigious positions in diplomacy.
các chức vụ lãnh sự thường được coi là những vị trí đáng hoạn trong ngoại giao.
she applied for consulships in various countries.
cô ấy đã đăng ký các chức vụ lãnh sự ở nhiều quốc gia khác nhau.
his experience in consulships helped him navigate complex international issues.
kinh nghiệm của anh ấy trong các chức vụ lãnh sự đã giúp anh ấy điều hướng các vấn đề quốc tế phức tạp.
many consulships require knowledge of local languages and cultures.
nhiều chức vụ lãnh sự đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
she held multiple consulships throughout her diplomatic career.
cô ấy đã giữ nhiều chức vụ lãnh sự trong suốt sự nghiệp ngoại giao của mình.
the consulships in europe are highly competitive.
các chức vụ lãnh sự ở châu Âu rất cạnh tranh.
he discussed the responsibilities associated with consulships.
anh ấy đã thảo luận về những trách nhiệm liên quan đến các chức vụ lãnh sự.
consulships can greatly influence trade relations between countries.
các chức vụ lãnh sự có thể ảnh hưởng lớn đến quan hệ thương mại giữa các quốc gia.
she was honored to receive her first consulship in a foreign country.
cô ấy vinh dự khi nhận được chức vụ lãnh sự đầu tiên của mình ở một quốc gia nước ngoài.
new consulships
consul tại vị
honorary consulships
consul danh dự
diplomatic consulships
consul ngoại giao
vacant consulships
consul trống
foreign consulships
consul nước ngoài
temporary consulships
consul tạm thời
official consulships
consul chính thức
regional consulships
consul khu vực
permanent consulships
consul thường trú
joint consulships
consul chung
he was appointed to several consulships during his career.
anh ta đã được bổ nhiệm vào một số chức vụ lãnh sự trong suốt sự nghiệp của mình.
consulships are often seen as prestigious positions in diplomacy.
các chức vụ lãnh sự thường được coi là những vị trí đáng hoạn trong ngoại giao.
she applied for consulships in various countries.
cô ấy đã đăng ký các chức vụ lãnh sự ở nhiều quốc gia khác nhau.
his experience in consulships helped him navigate complex international issues.
kinh nghiệm của anh ấy trong các chức vụ lãnh sự đã giúp anh ấy điều hướng các vấn đề quốc tế phức tạp.
many consulships require knowledge of local languages and cultures.
nhiều chức vụ lãnh sự đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
she held multiple consulships throughout her diplomatic career.
cô ấy đã giữ nhiều chức vụ lãnh sự trong suốt sự nghiệp ngoại giao của mình.
the consulships in europe are highly competitive.
các chức vụ lãnh sự ở châu Âu rất cạnh tranh.
he discussed the responsibilities associated with consulships.
anh ấy đã thảo luận về những trách nhiệm liên quan đến các chức vụ lãnh sự.
consulships can greatly influence trade relations between countries.
các chức vụ lãnh sự có thể ảnh hưởng lớn đến quan hệ thương mại giữa các quốc gia.
she was honored to receive her first consulship in a foreign country.
cô ấy vinh dự khi nhận được chức vụ lãnh sự đầu tiên của mình ở một quốc gia nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay