| số nhiều | contactors |
power contactor
biến áp điện
electrical contactor
contactor điện
contactor relay
rơ le con dấu
contactor coil
cuộn dây con dấu
contactor switch
công tắc con dấu
contactor circuit
mạch con dấu
contactor operation
vận hành con dấu
contactor rating
đánh giá con dấu
contactor contacts
tiếp điểm con dấu
contactor installation
lắp đặt con dấu
power contactor
biến áp điện
electrical contactor
contactor điện
contactor relay
rơ le con dấu
contactor coil
cuộn dây con dấu
contactor switch
công tắc con dấu
contactor circuit
mạch con dấu
contactor operation
vận hành con dấu
contactor rating
đánh giá con dấu
contactor contacts
tiếp điểm con dấu
contactor installation
lắp đặt con dấu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay