containerization

[Mỹ]/kənˌteɪnəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/kənˌteɪnəraɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống vận chuyển hàng hóa trong các container lớn; việc sử dụng container để vận chuyển; vận chuyển bằng container

Cụm từ & Cách kết hợp

containerization strategy

chiến lược container hóa

containerization process

quy trình container hóa

containerization benefits

lợi ích của container hóa

containerization tools

công cụ container hóa

containerization technology

công nghệ container hóa

containerization platform

nền tảng container hóa

containerization solutions

giải pháp container hóa

containerization architecture

kiến trúc container hóa

containerization model

mô hình container hóa

containerization environment

môi trường container hóa

Câu ví dụ

containerization has revolutionized the shipping industry.

việc sử dụng container hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp vận tải.

many companies are adopting containerization for better efficiency.

nhiều công ty đang áp dụng container hóa để tăng hiệu quả hơn.

containerization allows for easier management of software applications.

container hóa cho phép quản lý các ứng dụng phần mềm dễ dàng hơn.

with containerization, developers can easily deploy their applications.

với container hóa, các nhà phát triển có thể dễ dàng triển khai ứng dụng của họ.

the benefits of containerization include scalability and portability.

những lợi ích của container hóa bao gồm khả năng mở rộng và tính di động.

containerization helps reduce costs in logistics operations.

container hóa giúp giảm chi phí trong các hoạt động hậu cần.

many cloud services utilize containerization for their infrastructure.

nhiều dịch vụ đám mây sử dụng container hóa cho cơ sở hạ tầng của họ.

containerization simplifies the process of software testing.

container hóa đơn giản hóa quy trình kiểm thử phần mềm.

organizations are increasingly recognizing the value of containerization.

các tổ chức ngày càng nhận ra giá trị của container hóa.

containerization promotes consistent environments across different platforms.

container hóa thúc đẩy các môi trường nhất quán trên các nền tảng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay