Dockerfile
Dockerfile
docker image
ảnh docker
docker run
chạy docker
docker compose
docker compose
docker network
mạng docker
docker volume
volume docker
docker registry
registry docker
docker swarm
docker swarm
The dockers are striking.
Những người làm việc tại cảng đang đình công.
an assembly of dockers and labourers.
một cuộc tụ họp của công nhân bến cảng và người lao động.
dockers voted for an all-out strike.
Người làm việc tại cảng đã bỏ phiếu cho một cuộc đình công toàn diện.
Dockers started unloading the ship.
Những người làm việc tại cảng bắt đầu dỡ hàng từ tàu.
Some claimed that the docker’s union fronted for the smuggling ring.
Một số người cho rằng công đoàn người làm việc tại cảng là trung gian cho đường dây buôn lậu.
Dockerfile
Dockerfile
docker image
ảnh docker
docker run
chạy docker
docker compose
docker compose
docker network
mạng docker
docker volume
volume docker
docker registry
registry docker
docker swarm
docker swarm
The dockers are striking.
Những người làm việc tại cảng đang đình công.
an assembly of dockers and labourers.
một cuộc tụ họp của công nhân bến cảng và người lao động.
dockers voted for an all-out strike.
Người làm việc tại cảng đã bỏ phiếu cho một cuộc đình công toàn diện.
Dockers started unloading the ship.
Những người làm việc tại cảng bắt đầu dỡ hàng từ tàu.
Some claimed that the docker’s union fronted for the smuggling ring.
Một số người cho rằng công đoàn người làm việc tại cảng là trung gian cho đường dây buôn lậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay