contemporizing art
hiện đại hóa nghệ thuật
contemporizing culture
hiện đại hóa văn hóa
contemporizing design
hiện đại hóa thiết kế
contemporizing literature
hiện đại hóa văn học
contemporizing fashion
hiện đại hóa thời trang
contemporizing music
hiện đại hóa âm nhạc
contemporizing trends
hiện đại hóa xu hướng
contemporizing history
hiện đại hóa lịch sử
contemporizing media
hiện đại hóa truyền thông
contemporizing technology
hiện đại hóa công nghệ
contemporizing classic literature can attract younger readers.
việc hiện đại hóa văn học cổ điển có thể thu hút người đọc trẻ hơn.
the artist is contemporizing traditional art forms.
nghệ sĩ đang hiện đại hóa các hình thức nghệ thuật truyền thống.
contemporizing historical events helps people relate better.
việc hiện đại hóa các sự kiện lịch sử giúp mọi người dễ dàng liên hệ hơn.
she is contemporizing her fashion line to meet current trends.
cô ấy đang hiện đại hóa dòng thời trang của mình để phù hợp với xu hướng hiện tại.
contemporizing old songs can give them new life.
việc hiện đại hóa các bài hát cũ có thể mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
he believes in contemporizing educational methods for better engagement.
anh ấy tin tưởng vào việc hiện đại hóa các phương pháp giáo dục để tăng cường sự tham gia.
contemporizing the marketing strategy increased the brand's appeal.
việc hiện đại hóa chiến lược tiếp thị đã tăng thêm sự hấp dẫn cho thương hiệu.
they are contemporizing the museum exhibits to attract more visitors.
họ đang hiện đại hóa các cuộc triển lãm bảo tàng để thu hút nhiều khách tham quan hơn.
contemporizing the dialogue in the play made it more relatable.
việc hiện đại hóa lời thoại trong vở kịch đã khiến nó trở nên gần gũi hơn.
she focuses on contemporizing her cooking style with modern techniques.
cô ấy tập trung vào việc hiện đại hóa phong cách nấu ăn của mình với các kỹ thuật hiện đại.
contemporizing art
hiện đại hóa nghệ thuật
contemporizing culture
hiện đại hóa văn hóa
contemporizing design
hiện đại hóa thiết kế
contemporizing literature
hiện đại hóa văn học
contemporizing fashion
hiện đại hóa thời trang
contemporizing music
hiện đại hóa âm nhạc
contemporizing trends
hiện đại hóa xu hướng
contemporizing history
hiện đại hóa lịch sử
contemporizing media
hiện đại hóa truyền thông
contemporizing technology
hiện đại hóa công nghệ
contemporizing classic literature can attract younger readers.
việc hiện đại hóa văn học cổ điển có thể thu hút người đọc trẻ hơn.
the artist is contemporizing traditional art forms.
nghệ sĩ đang hiện đại hóa các hình thức nghệ thuật truyền thống.
contemporizing historical events helps people relate better.
việc hiện đại hóa các sự kiện lịch sử giúp mọi người dễ dàng liên hệ hơn.
she is contemporizing her fashion line to meet current trends.
cô ấy đang hiện đại hóa dòng thời trang của mình để phù hợp với xu hướng hiện tại.
contemporizing old songs can give them new life.
việc hiện đại hóa các bài hát cũ có thể mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
he believes in contemporizing educational methods for better engagement.
anh ấy tin tưởng vào việc hiện đại hóa các phương pháp giáo dục để tăng cường sự tham gia.
contemporizing the marketing strategy increased the brand's appeal.
việc hiện đại hóa chiến lược tiếp thị đã tăng thêm sự hấp dẫn cho thương hiệu.
they are contemporizing the museum exhibits to attract more visitors.
họ đang hiện đại hóa các cuộc triển lãm bảo tàng để thu hút nhiều khách tham quan hơn.
contemporizing the dialogue in the play made it more relatable.
việc hiện đại hóa lời thoại trong vở kịch đã khiến nó trở nên gần gũi hơn.
she focuses on contemporizing her cooking style with modern techniques.
cô ấy tập trung vào việc hiện đại hóa phong cách nấu ăn của mình với các kỹ thuật hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay