contends that
cho rằng
contends with
thực hiện với
contends for
giành cho
contends against
đối lập với
contends over
tranh luận về
contends otherwise
khác đi
contends that it
cho rằng nó
contends for control
giành quyền kiểm soát
contends with issues
đối phó với các vấn đề
contends on behalf
đại diện cho
the lawyer contends that her client is innocent.
luật sư cho rằng thân chủ của cô ấy vô tội.
he contends with various challenges in his job.
anh ta phải đối mặt với nhiều thách thức trong công việc của mình.
she contends that the new policy will benefit everyone.
cô ấy cho rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
the scientist contends that climate change is a serious issue.
nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
many experts contend that education is the key to success.
nhiều chuyên gia cho rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
the author contends that her book offers a new perspective.
tác giả cho rằng cuốn sách của cô ấy mang đến một quan điểm mới.
he often contends with his colleagues over project ideas.
anh ta thường tranh luận với đồng nghiệp về ý tưởng dự án.
the politician contends that his policies are effective.
nhà chính trị cho rằng các chính sách của ông ấy là hiệu quả.
she contends that hard work leads to success.
cô ấy cho rằng sự chăm chỉ dẫn đến thành công.
the team contends for the championship title every year.
đội bóng tranh chức vô địch hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay