geometric contiguousnesses
các tính liên tục hình học
spatial contiguousnesses
các tính liên tục không gian
temporal contiguousnesses
các tính liên tục thời gian
topological contiguousnesses
các tính liên tục tô pô
cultural contiguousnesses
các tính liên tục văn hóa
functional contiguousnesses
các tính liên tục chức năng
data contiguousnesses
các tính liên tục dữ liệu
network contiguousnesses
các tính liên tục mạng
social contiguousnesses
các tính liên tục xã hội
ecological contiguousnesses
các tính liên tục sinh thái
the contiguousnesses of the regions made it easy to travel between them.
Những sự liền kề của các khu vực đã giúp việc đi lại giữa chúng trở nên dễ dàng.
understanding the contiguousnesses of concepts can enhance learning.
Hiểu được sự liền kề của các khái niệm có thể nâng cao khả năng học tập.
the contiguousnesses of the properties were crucial for the urban development plan.
Những sự liền kề của các tính chất rất quan trọng cho kế hoạch phát triển đô thị.
the contiguousnesses of the forests provide a habitat for wildlife.
Những sự liền kề của các khu rừng cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
researchers studied the contiguousnesses of the geological formations.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự liền kề của các cấu trúc địa chất.
the contiguousnesses of the neighborhoods foster a strong community spirit.
Những sự liền kề của các khu dân cư thúc đẩy tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
in mathematics, the contiguousnesses of numbers can lead to interesting patterns.
Trong toán học, sự liền kề của các số có thể dẫn đến những mô hình thú vị.
we need to analyze the contiguousnesses of the data sets for better insights.
Chúng ta cần phân tích sự liền kề của các tập dữ liệu để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.
the contiguousnesses of the historical sites attract many tourists.
Những sự liền kề của các địa điểm lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
understanding the contiguousnesses of languages can improve translation accuracy.
Hiểu được sự liền kề của các ngôn ngữ có thể cải thiện độ chính xác của bản dịch.
geometric contiguousnesses
các tính liên tục hình học
spatial contiguousnesses
các tính liên tục không gian
temporal contiguousnesses
các tính liên tục thời gian
topological contiguousnesses
các tính liên tục tô pô
cultural contiguousnesses
các tính liên tục văn hóa
functional contiguousnesses
các tính liên tục chức năng
data contiguousnesses
các tính liên tục dữ liệu
network contiguousnesses
các tính liên tục mạng
social contiguousnesses
các tính liên tục xã hội
ecological contiguousnesses
các tính liên tục sinh thái
the contiguousnesses of the regions made it easy to travel between them.
Những sự liền kề của các khu vực đã giúp việc đi lại giữa chúng trở nên dễ dàng.
understanding the contiguousnesses of concepts can enhance learning.
Hiểu được sự liền kề của các khái niệm có thể nâng cao khả năng học tập.
the contiguousnesses of the properties were crucial for the urban development plan.
Những sự liền kề của các tính chất rất quan trọng cho kế hoạch phát triển đô thị.
the contiguousnesses of the forests provide a habitat for wildlife.
Những sự liền kề của các khu rừng cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
researchers studied the contiguousnesses of the geological formations.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự liền kề của các cấu trúc địa chất.
the contiguousnesses of the neighborhoods foster a strong community spirit.
Những sự liền kề của các khu dân cư thúc đẩy tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
in mathematics, the contiguousnesses of numbers can lead to interesting patterns.
Trong toán học, sự liền kề của các số có thể dẫn đến những mô hình thú vị.
we need to analyze the contiguousnesses of the data sets for better insights.
Chúng ta cần phân tích sự liền kề của các tập dữ liệu để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.
the contiguousnesses of the historical sites attract many tourists.
Những sự liền kề của các địa điểm lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
understanding the contiguousnesses of languages can improve translation accuracy.
Hiểu được sự liền kề của các ngôn ngữ có thể cải thiện độ chính xác của bản dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay