continency

[Mỹ]/kənˈtɪn.sən.si/
[Anh]/kənˈtɪn.sən.si/

Dịch

n. sự kiềm chế bản thân; sự trinh tiết; sự kiềm chế bản thân; sự trinh tiết
Word Forms
số nhiềucontinencies

Cụm từ & Cách kết hợp

risk continency

nguy cơ ứng phó

plan continency

kế hoạch ứng phó

finance continency

ứng phó tài chính

emergency continency

ứng phó khẩn cấp

project continency

ứng phó dự án

budget continency

ứng phó ngân sách

response continency

ứng phó phản hồi

safety continency

ứng phó an toàn

strategy continency

ứng phó chiến lược

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay