contoes

[Mỹ]/ˈkɒntəʊz/
[Anh]/ˈkɑnˌtoʊz/

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Brazil và Bồ Đào Nha; (Conto) một tên cá nhân; (Tây Ban Nha, Ý) Conto

Cụm từ & Cách kết hợp

contoes list

danh sách các ví dụ

contoes example

ví dụ

contoes analysis

phân tích

contoes report

báo cáo

contoes data

dữ liệu

contoes summary

tóm tắt

contoes review

đánh giá

contoes method

phương pháp

contoes findings

những phát hiện

contoes insights

thông tin chi tiết

Câu ví dụ

he often contoes his ideas during meetings.

anh ấy thường trình bày ý tưởng của mình trong các cuộc họp.

she contoes her experiences in her blog.

cô ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình trên blog.

they contoes their plans for the weekend.

họ chia sẻ kế hoạch cho cuối tuần của họ.

he contoes his thoughts on current events.

anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình về các sự kiện hiện tại.

she contoes her journey through art.

cô ấy chia sẻ hành trình của mình qua nghệ thuật.

they contoes their adventures while traveling.

họ chia sẻ những cuộc phiêu lưu của họ trong khi đi du lịch.

he contoes his passion for music.

anh ấy chia sẻ niềm đam mê âm nhạc của mình.

she contoes her challenges in learning a new language.

cô ấy chia sẻ những thử thách của mình khi học một ngôn ngữ mới.

they contoes their favorite childhood memories.

họ chia sẻ những kỷ niệm thời thơ ấu yêu thích của họ.

he contoes his views on environmental issues.

anh ấy chia sẻ quan điểm của mình về các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay