contoes list
danh sách các ví dụ
contoes example
ví dụ
contoes analysis
phân tích
contoes report
báo cáo
contoes data
dữ liệu
contoes summary
tóm tắt
contoes review
đánh giá
contoes method
phương pháp
contoes findings
những phát hiện
contoes insights
thông tin chi tiết
he often contoes his ideas during meetings.
anh ấy thường trình bày ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
she contoes her experiences in her blog.
cô ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình trên blog.
they contoes their plans for the weekend.
họ chia sẻ kế hoạch cho cuối tuần của họ.
he contoes his thoughts on current events.
anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình về các sự kiện hiện tại.
she contoes her journey through art.
cô ấy chia sẻ hành trình của mình qua nghệ thuật.
they contoes their adventures while traveling.
họ chia sẻ những cuộc phiêu lưu của họ trong khi đi du lịch.
he contoes his passion for music.
anh ấy chia sẻ niềm đam mê âm nhạc của mình.
she contoes her challenges in learning a new language.
cô ấy chia sẻ những thử thách của mình khi học một ngôn ngữ mới.
they contoes their favorite childhood memories.
họ chia sẻ những kỷ niệm thời thơ ấu yêu thích của họ.
he contoes his views on environmental issues.
anh ấy chia sẻ quan điểm của mình về các vấn đề môi trường.
contoes list
danh sách các ví dụ
contoes example
ví dụ
contoes analysis
phân tích
contoes report
báo cáo
contoes data
dữ liệu
contoes summary
tóm tắt
contoes review
đánh giá
contoes method
phương pháp
contoes findings
những phát hiện
contoes insights
thông tin chi tiết
he often contoes his ideas during meetings.
anh ấy thường trình bày ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
she contoes her experiences in her blog.
cô ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình trên blog.
they contoes their plans for the weekend.
họ chia sẻ kế hoạch cho cuối tuần của họ.
he contoes his thoughts on current events.
anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình về các sự kiện hiện tại.
she contoes her journey through art.
cô ấy chia sẻ hành trình của mình qua nghệ thuật.
they contoes their adventures while traveling.
họ chia sẻ những cuộc phiêu lưu của họ trong khi đi du lịch.
he contoes his passion for music.
anh ấy chia sẻ niềm đam mê âm nhạc của mình.
she contoes her challenges in learning a new language.
cô ấy chia sẻ những thử thách của mình khi học một ngôn ngữ mới.
they contoes their favorite childhood memories.
họ chia sẻ những kỷ niệm thời thơ ấu yêu thích của họ.
he contoes his views on environmental issues.
anh ấy chia sẻ quan điểm của mình về các vấn đề môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay