examples include
ví dụ bao gồm
for examples
ví dụ như
giving examples
chẳng hạn như
examples of
ví dụ về
such examples
như những ví dụ đó
examples like
ví dụ như
more examples
thêm ví dụ
examples show
ví dụ cho thấy
examples given
các ví dụ được đưa ra
few examples
một vài ví dụ
here are some examples of effective leadership strategies.
Đây là một số ví dụ về các chiến lược lãnh đạo hiệu quả.
let's look at some real-world examples to illustrate the concept.
Hãy xem xét một số ví dụ thực tế để minh họa khái niệm.
the following are examples of how to improve your communication skills.
Những điều sau đây là những ví dụ về cách cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
for examples, consider the impact of social media on modern society.
Ví dụ, hãy xem xét tác động của mạng xã hội đến xã hội hiện đại.
these are just a few examples of the many benefits of exercise.
Đây chỉ là một vài ví dụ trong số rất nhiều lợi ích của việc tập thể dục.
the case studies provide excellent examples of successful marketing campaigns.
Các nghiên cứu điển hình cung cấp những ví dụ tuyệt vời về các chiến dịch marketing thành công.
here are some examples of how to use the new software features.
Đây là một số ví dụ về cách sử dụng các tính năng mới của phần mềm.
the report includes several examples of best practices in project management.
Báo cáo bao gồm một số ví dụ về các phương pháp hay nhất trong quản lý dự án.
consider these examples when designing your new website layout.
Hãy xem xét những ví dụ này khi thiết kế bố cục trang web mới của bạn.
the presentation included visual examples to support the data analysis.
Bài thuyết trình bao gồm các ví dụ trực quan để hỗ trợ phân tích dữ liệu.
these examples demonstrate the importance of regular data backups.
Những ví dụ này cho thấy tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay