examples

[Mỹ]/[ˈɡzæmplz]/
[Anh]/[ˈɡzæmplz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các thứ dùng để chứng minh hoặc minh họa một nguyên tắc hoặc đặc điểm cụ thể; các trường hợp của một điều gì đó; một việc làm hoặc nói để minh họa một nguyên tắc hoặc phương pháp.
v. để minh họa hoặc thể hiện điều gì đó bằng các ví dụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

examples include

ví dụ bao gồm

for examples

ví dụ như

giving examples

chẳng hạn như

examples of

ví dụ về

such examples

như những ví dụ đó

examples like

ví dụ như

more examples

thêm ví dụ

examples show

ví dụ cho thấy

examples given

các ví dụ được đưa ra

few examples

một vài ví dụ

Câu ví dụ

here are some examples of effective leadership strategies.

Đây là một số ví dụ về các chiến lược lãnh đạo hiệu quả.

let's look at some real-world examples to illustrate the concept.

Hãy xem xét một số ví dụ thực tế để minh họa khái niệm.

the following are examples of how to improve your communication skills.

Những điều sau đây là những ví dụ về cách cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

for examples, consider the impact of social media on modern society.

Ví dụ, hãy xem xét tác động của mạng xã hội đến xã hội hiện đại.

these are just a few examples of the many benefits of exercise.

Đây chỉ là một vài ví dụ trong số rất nhiều lợi ích của việc tập thể dục.

the case studies provide excellent examples of successful marketing campaigns.

Các nghiên cứu điển hình cung cấp những ví dụ tuyệt vời về các chiến dịch marketing thành công.

here are some examples of how to use the new software features.

Đây là một số ví dụ về cách sử dụng các tính năng mới của phần mềm.

the report includes several examples of best practices in project management.

Báo cáo bao gồm một số ví dụ về các phương pháp hay nhất trong quản lý dự án.

consider these examples when designing your new website layout.

Hãy xem xét những ví dụ này khi thiết kế bố cục trang web mới của bạn.

the presentation included visual examples to support the data analysis.

Bài thuyết trình bao gồm các ví dụ trực quan để hỗ trợ phân tích dữ liệu.

these examples demonstrate the importance of regular data backups.

Những ví dụ này cho thấy tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay