contraceptives

[Mỹ]/ˌkɒn.trəˈsɛp.tɪvz/
[Anh]/ˌkɑːn.trəˈsɛp.tɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc hoặc thiết bị được sử dụng để ngăn ngừa thai

Cụm từ & Cách kết hợp

birth control contraceptives

biện pháp kiểm soát sinh sản

oral contraceptives

thuốc tránh thai uống

emergency contraceptives

thuốc tránh thai khẩn cấp

hormonal contraceptives

thuốc tránh thai nội tiết tố

male contraceptives

thuốc tránh thai nam giới

female contraceptives

thuốc tránh thai nữ giới

long-term contraceptives

thuốc tránh thai dài hạn

non-hormonal contraceptives

thuốc tránh thai không chứa hormone

reversible contraceptives

thuốc tránh thai có thể đảo ngược

effective contraceptives

thuốc tránh thai hiệu quả

Câu ví dụ

many couples use contraceptives to prevent unwanted pregnancies.

Nhiều cặp vợ chồng sử dụng các biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.

contraceptives can help manage reproductive health effectively.

Các biện pháp tránh thai có thể giúp quản lý sức khỏe sinh sản một cách hiệu quả.

it's important to discuss contraceptives with your healthcare provider.

Điều quan trọng là thảo luận về các biện pháp tránh thai với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.

there are various types of contraceptives available on the market.

Có nhiều loại tránh thai khác nhau có sẵn trên thị trường.

some people prefer natural methods over hormonal contraceptives.

Một số người thích các phương pháp tự nhiên hơn các biện pháp tránh thai nội tiết tố.

contraceptives can also regulate menstrual cycles for some women.

Tránh thai cũng có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt cho một số phụ nữ.

education about contraceptives is essential for teenagers.

Giáo dục về các biện pháp tránh thai là điều cần thiết đối với thanh thiếu niên.

access to contraceptives is a key factor in family planning.

Khả năng tiếp cận các biện pháp tránh thai là một yếu tố quan trọng trong kế hoạch hóa gia đình.

contraceptives should be used correctly to ensure their effectiveness.

Các biện pháp tránh thai nên được sử dụng đúng cách để đảm bảo hiệu quả của chúng.

some contraceptives require a prescription from a doctor.

Một số biện pháp tránh thai cần có đơn thuốc từ bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay