draft contracts
soạn thảo hợp đồng
sign contracts
ký kết hợp đồng
renew contracts
gia hạn hợp đồng
terminate contracts
chấm dứt hợp đồng
review contracts
xem xét hợp đồng
enforce contracts
thi hành hợp đồng
negotiate contracts
đàm phán hợp đồng
execute contracts
thực hiện hợp đồng
manage contracts
quản lý hợp đồng
void contracts
hủy hợp đồng
they signed contracts to finalize the deal.
Họ đã ký các hợp đồng để hoàn tất giao dịch.
the company is reviewing all its contracts.
Công ty đang xem xét tất cả các hợp đồng của mình.
she specializes in drafting legal contracts.
Cô ấy chuyên về soạn thảo hợp đồng pháp lý.
we need to renew our contracts soon.
Chúng ta cần gia hạn hợp đồng của mình sớm.
contracts must be signed by both parties.
Các hợp đồng phải được ký bởi cả hai bên.
they are negotiating contracts with new suppliers.
Họ đang đàm phán hợp đồng với các nhà cung cấp mới.
he broke several contracts last year.
Anh ấy đã vi phạm một số hợp đồng năm ngoái.
understanding contracts is essential for any business.
Hiểu các hợp đồng là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nào.
she has a background in contract law.
Cô ấy có nền tảng về luật hợp đồng.
all contracts should be reviewed carefully.
Tất cả các hợp đồng nên được xem xét cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay