contractable terms
các điều khoản có thể thương lượng
contractable options
các lựa chọn có thể thương lượng
contractable clauses
các điều khoản có thể thương lượng
contractable agreements
các thỏa thuận có thể thương lượng
contractable rights
các quyền có thể thương lượng
contractable provisions
các quy định có thể thương lượng
contractable liabilities
các trách nhiệm pháp lý có thể thương lượng
contractable parties
các bên có thể thương lượng
contractable assets
các tài sản có thể thương lượng
contractable fees
các khoản phí có thể thương lượng
the muscle fibers are contractable during exercise.
Các sợi cơ có khả năng co lại trong khi tập thể dục.
some materials are contractable when exposed to cold.
Một số vật liệu có thể co lại khi tiếp xúc với lạnh.
in programming, functions can be made contractable.
Trong lập trình, các hàm có thể được làm cho có khả năng co lại.
the contractable nature of the fabric allows for flexibility.
Tính chất có thể co lại của vải cho phép sự linh hoạt.
we need to ensure all components are contractable.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các thành phần đều có khả năng co lại.
his muscles are highly contractable due to training.
Cơ bắp của anh ấy rất có khả năng co lại nhờ tập luyện.
the contractable design makes it easy to store.
Thiết kế có thể co lại giúp dễ dàng cất giữ.
understanding contractable elements is crucial in engineering.
Hiểu các yếu tố có thể co lại rất quan trọng trong kỹ thuật.
these pipes are designed to be contractable for easy transport.
Những ống này được thiết kế để có thể co lại để dễ dàng vận chuyển.
his contractable skills in negotiation impressed everyone.
Kỹ năng có thể co lại của anh ấy trong đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay