contractionary

[Mỹ]/kənˈtræk.ʃən.əri/
[Anh]/kənˈtræk.ʃə.ner.i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra sự thu hẹp kinh tế (ví dụ: bằng cách ức chế tăng trưởng tiêu dùng)

Cụm từ & Cách kết hợp

contractionary policy

chính sách co cụm

contractionary measures

các biện pháp co cụm

contractionary impact

tác động co cụm

contractionary forces

những lực co cụm

contractionary phase

giai đoạn co cụm

contractionary effects

tác động co cụm

contractionary trend

xu hướng co cụm

contractionary environment

môi trường co cụm

contractionary economy

nền kinh tế co cụm

contractionary cycle

chu kỳ co cụm

Câu ví dụ

the government implemented contractionary policies to combat inflation.

chính phủ đã thực hiện các chính sách thắt chặt để chống lạm phát.

contractionary measures can slow down economic growth.

các biện pháp thắt chặt có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.

many economists argue that contractionary fiscal policies are necessary in certain situations.

nhiều nhà kinh tế cho rằng các chính sách tài khóa thắt chặt là cần thiết trong một số tình huống nhất định.

during a recession, contractionary monetary policy can be counterproductive.

trong thời kỳ suy thoái, chính sách tiền tệ thắt chặt có thể phản tác dụng.

contractionary trends in the market can lead to job losses.

các xu hướng thắt chặt trên thị trường có thể dẫn đến mất việc làm.

the central bank's contractionary stance surprised many investors.

quan điểm thắt chặt của ngân hàng trung ương đã khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.

implementing contractionary strategies requires careful consideration of economic indicators.

thực hiện các chiến lược thắt chặt đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận các chỉ số kinh tế.

contractionary phases in the economy can affect consumer confidence.

các giai đoạn thắt chặt trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng.

some argue that contractionary policies can lead to a vicious cycle of decline.

một số người cho rằng các chính sách thắt chặt có thể dẫn đến một vòng xoáy suy giảm.

understanding contractionary effects is vital for effective economic planning.

hiểu rõ các tác động của việc thắt chặt là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh tế hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay