communication breakdowns
nghẽn liên lạc
system breakdowns
sự cố hệ thống
mental breakdowns
suy sụp tinh thần
work breakdowns
sự cố công việc
stress breakdowns
sự sụp đổ do căng thẳng
physical breakdowns
suy giảm thể chất
breakdowns occur
các sự cố xảy ra
avoid breakdowns
tránh các sự cố
analyze breakdowns
phân tích các sự cố
handle breakdowns
xử lý các sự cố
there were several breakdowns during the project.
Trong quá trình thực hiện dự án, đã có một vài sự cố.
we need to analyze the breakdowns in our communication.
Chúng ta cần phân tích những sự cố trong giao tiếp của chúng ta.
breakdowns in machinery can lead to production delays.
Sự cố về máy móc có thể dẫn đến sự chậm trễ trong sản xuất.
the report highlighted the breakdowns in the system.
Báo cáo nêu bật những sự cố trong hệ thống.
frequent breakdowns can be costly for the company.
Những sự cố thường xuyên có thể tốn kém cho công ty.
we must address the breakdowns in teamwork.
Chúng ta phải giải quyết những sự cố trong tinh thần đồng đội.
breakdowns in trust can damage relationships.
Sự sụp đổ niềm tin có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
there were unexpected breakdowns in the software.
Đã có những sự cố bất ngờ trong phần mềm.
breakdowns in the supply chain affected delivery times.
Sự cố trong chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
we should prepare for possible breakdowns in communication.
Chúng ta nên chuẩn bị cho những sự cố có thể xảy ra trong giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay