contracture

[Mỹ]/kənˈtræktʃə/
[Anh]/kənˈtræktʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng trong đó một cơ hoặc gân trở nên ngắn lại hoặc cứng lại
Word Forms
số nhiềucontractures

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle contracture

co rút cơ

joint contracture

khớp co rút

contracture release

giải phóng co rút

flexor contracture

co rút gập

contracture management

quản lý co rút

contracture assessment

đánh giá co rút

permanent contracture

co rút vĩnh viễn

post-surgical contracture

co rút sau phẫu thuật

contracture prevention

ngăn ngừa co rút

adaptive contracture

co rút thích ứng

Câu ví dụ

she developed a contracture after her surgery.

Cô ấy đã phát triển co rút sau phẫu thuật của mình.

physical therapy can help reduce contracture.

Vật lý trị liệu có thể giúp giảm co rút.

he was diagnosed with a muscle contracture.

Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng co rút cơ.

contracture can limit joint mobility significantly.

Co rút có thể hạn chế đáng kể khả năng vận động của khớp.

she is working hard to overcome her contracture.

Cô ấy đang nỗ lực khắc phục tình trạng co rút của mình.

early intervention is key to preventing contracture.

Can thiệp sớm là chìa khóa để ngăn ngừa co rút.

contracture may occur due to prolonged immobility.

Co rút có thể xảy ra do bất động kéo dài.

doctors recommend stretching exercises to prevent contracture.

Các bác sĩ khuyên nên tập các bài tập kéo giãn để ngăn ngừa co rút.

she experienced severe contracture in her hand.

Cô ấy bị co rút nghiêm trọng ở bàn tay.

understanding contracture is important for rehabilitation.

Hiểu về co rút rất quan trọng cho quá trình phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay