| số nhiều | contradances |
contradance event
sự kiện khiêu vũ contra
contradance group
nhóm khiêu vũ contra
contradance music
nhạc khiêu vũ contra
contradance night
đêm khiêu vũ contra
contradance caller
người gọi khiêu vũ contra
contradance style
phong cách khiêu vũ contra
contradance lesson
bài học khiêu vũ contra
contradance partner
người bạn khiêu vũ contra
contradance session
buổi khiêu vũ contra
contradance community
cộng đồng khiêu vũ contra
we decided to organize a contradance for the community.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi khiêu vũ cộng đồng.
contradance is a fun way to socialize and meet new people.
Khiêu vũ cộng đồng là một cách thú vị để giao lưu và gặp gỡ những người mới.
she taught us the steps for the contradance at the festival.
Cô ấy đã dạy chúng tôi các bước khiêu vũ cộng đồng tại lễ hội.
we enjoyed a lively evening of contradance with friends.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối sôi động với bạn bè khiêu vũ cộng đồng.
many people joined the contradance, filling the hall with laughter.
Rất nhiều người đã tham gia khiêu vũ cộng đồng, lấp đầy hội trường với tiếng cười.
learning the contradance requires practice and coordination.
Học khiêu vũ cộng đồng đòi hỏi sự luyện tập và phối hợp.
the contradance was the highlight of the evening event.
Khiêu vũ cộng đồng là điểm nhấn của sự kiện buổi tối.
we paired up for the contradance and had a great time.
Chúng tôi ghép cặp để khiêu vũ cộng đồng và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
contradance often features traditional folk music.
Khiêu vũ cộng đồng thường có các bài hát dân gian truyền thống.
after the contradance, everyone enjoyed refreshments together.
Sau buổi khiêu vũ cộng đồng, mọi người cùng nhau thưởng thức đồ ăn nhẹ.
contradance event
sự kiện khiêu vũ contra
contradance group
nhóm khiêu vũ contra
contradance music
nhạc khiêu vũ contra
contradance night
đêm khiêu vũ contra
contradance caller
người gọi khiêu vũ contra
contradance style
phong cách khiêu vũ contra
contradance lesson
bài học khiêu vũ contra
contradance partner
người bạn khiêu vũ contra
contradance session
buổi khiêu vũ contra
contradance community
cộng đồng khiêu vũ contra
we decided to organize a contradance for the community.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi khiêu vũ cộng đồng.
contradance is a fun way to socialize and meet new people.
Khiêu vũ cộng đồng là một cách thú vị để giao lưu và gặp gỡ những người mới.
she taught us the steps for the contradance at the festival.
Cô ấy đã dạy chúng tôi các bước khiêu vũ cộng đồng tại lễ hội.
we enjoyed a lively evening of contradance with friends.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối sôi động với bạn bè khiêu vũ cộng đồng.
many people joined the contradance, filling the hall with laughter.
Rất nhiều người đã tham gia khiêu vũ cộng đồng, lấp đầy hội trường với tiếng cười.
learning the contradance requires practice and coordination.
Học khiêu vũ cộng đồng đòi hỏi sự luyện tập và phối hợp.
the contradance was the highlight of the evening event.
Khiêu vũ cộng đồng là điểm nhấn của sự kiện buổi tối.
we paired up for the contradance and had a great time.
Chúng tôi ghép cặp để khiêu vũ cộng đồng và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
contradance often features traditional folk music.
Khiêu vũ cộng đồng thường có các bài hát dân gian truyền thống.
after the contradance, everyone enjoyed refreshments together.
Sau buổi khiêu vũ cộng đồng, mọi người cùng nhau thưởng thức đồ ăn nhẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay