traditional contradances
nhảy contra truyền thống
community contradances
nhảy contra cộng đồng
social contradances
nhảy contra xã hội
local contradances
nhảy contra địa phương
evening contradances
nhảy contra buổi tối
family contradances
nhảy contra gia đình
outdoor contradances
nhảy contra ngoài trời
weekly contradances
nhảy contra hàng tuần
fun contradances
nhảy contra vui nhộn
historical contradances
nhảy contra lịch sử
they organized a series of contradances at the community center.
Họ đã tổ chức một loạt các điệu nhảy contradance tại trung tâm cộng đồng.
contradances are a fun way to engage with friends.
Contradance là một cách thú vị để giao lưu với bạn bè.
she learned the steps for the contradance quickly.
Cô ấy nhanh chóng học được các bước nhảy cho điệu contradance.
we enjoyed the lively contradances during the festival.
Chúng tôi đã tận hưởng những điệu contradance sôi động trong suốt lễ hội.
contradances often require teamwork and coordination.
Contradance thường đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự phối hợp.
he played the fiddle for the contradance event.
Anh ấy chơi đàn fiddle cho sự kiện contradance.
learning contradances can be a great social activity.
Học nhảy contradance có thể là một hoạt động xã hội tuyệt vời.
they danced the night away with a series of contradances.
Họ nhảy suốt đêm với một loạt các điệu contradance.
the instructor taught us the history of contradances.
Giảng viên đã dạy chúng tôi về lịch sử của contradance.
many people enjoy contradances for their energetic atmosphere.
Rất nhiều người thích contradance vì không khí sôi động của chúng.
traditional contradances
nhảy contra truyền thống
community contradances
nhảy contra cộng đồng
social contradances
nhảy contra xã hội
local contradances
nhảy contra địa phương
evening contradances
nhảy contra buổi tối
family contradances
nhảy contra gia đình
outdoor contradances
nhảy contra ngoài trời
weekly contradances
nhảy contra hàng tuần
fun contradances
nhảy contra vui nhộn
historical contradances
nhảy contra lịch sử
they organized a series of contradances at the community center.
Họ đã tổ chức một loạt các điệu nhảy contradance tại trung tâm cộng đồng.
contradances are a fun way to engage with friends.
Contradance là một cách thú vị để giao lưu với bạn bè.
she learned the steps for the contradance quickly.
Cô ấy nhanh chóng học được các bước nhảy cho điệu contradance.
we enjoyed the lively contradances during the festival.
Chúng tôi đã tận hưởng những điệu contradance sôi động trong suốt lễ hội.
contradances often require teamwork and coordination.
Contradance thường đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự phối hợp.
he played the fiddle for the contradance event.
Anh ấy chơi đàn fiddle cho sự kiện contradance.
learning contradances can be a great social activity.
Học nhảy contradance có thể là một hoạt động xã hội tuyệt vời.
they danced the night away with a series of contradances.
Họ nhảy suốt đêm với một loạt các điệu contradance.
the instructor taught us the history of contradances.
Giảng viên đã dạy chúng tôi về lịch sử của contradance.
many people enjoy contradances for their energetic atmosphere.
Rất nhiều người thích contradance vì không khí sôi động của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay