contradistinctions matter
những khác biệt quan trọng
contradistinctions arise
những khác biệt phát sinh
contradistinctions exist
những khác biệt tồn tại
contradistinctions observed
những khác biệt được quan sát
contradistinctions highlighted
những khác biệt được làm nổi bật
contradistinctions explained
những khác biệt được giải thích
contradistinctions noted
những khác biệt được lưu ý
contradistinctions defined
những khác biệt được định nghĩa
contradistinctions studied
những khác biệt được nghiên cứu
contradistinctions analyzed
những khác biệt được phân tích
there are clear contradistinctions between the two theories.
Có những khác biệt rõ ràng giữa hai lý thuyết.
understanding the contradistinctions helps clarify the issue.
Hiểu được những khác biệt giúp làm rõ vấn đề.
her contradistinctions in opinions often lead to debates.
Những khác biệt trong quan điểm của cô ấy thường dẫn đến tranh luận.
the artist emphasized the contradistinctions in her work.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh những khác biệt trong tác phẩm của cô ấy.
contradistinctions between cultures can enrich our understanding.
Những khác biệt giữa các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
he made a list of contradistinctions to analyze the problem.
Anh ấy đã lập danh sách những khác biệt để phân tích vấn đề.
contradistinctions in the data revealed significant trends.
Những khác biệt trong dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng đáng kể.
the lecture focused on the contradistinctions in historical narratives.
Bài giảng tập trung vào những khác biệt trong các diễn ngôn lịch sử.
we should explore the contradistinctions in our approaches.
Chúng ta nên khám phá những khác biệt trong cách tiếp cận của chúng ta.
her research highlighted the contradistinctions between the two groups.
Nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những khác biệt giữa hai nhóm.
contradistinctions matter
những khác biệt quan trọng
contradistinctions arise
những khác biệt phát sinh
contradistinctions exist
những khác biệt tồn tại
contradistinctions observed
những khác biệt được quan sát
contradistinctions highlighted
những khác biệt được làm nổi bật
contradistinctions explained
những khác biệt được giải thích
contradistinctions noted
những khác biệt được lưu ý
contradistinctions defined
những khác biệt được định nghĩa
contradistinctions studied
những khác biệt được nghiên cứu
contradistinctions analyzed
những khác biệt được phân tích
there are clear contradistinctions between the two theories.
Có những khác biệt rõ ràng giữa hai lý thuyết.
understanding the contradistinctions helps clarify the issue.
Hiểu được những khác biệt giúp làm rõ vấn đề.
her contradistinctions in opinions often lead to debates.
Những khác biệt trong quan điểm của cô ấy thường dẫn đến tranh luận.
the artist emphasized the contradistinctions in her work.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh những khác biệt trong tác phẩm của cô ấy.
contradistinctions between cultures can enrich our understanding.
Những khác biệt giữa các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
he made a list of contradistinctions to analyze the problem.
Anh ấy đã lập danh sách những khác biệt để phân tích vấn đề.
contradistinctions in the data revealed significant trends.
Những khác biệt trong dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng đáng kể.
the lecture focused on the contradistinctions in historical narratives.
Bài giảng tập trung vào những khác biệt trong các diễn ngôn lịch sử.
we should explore the contradistinctions in our approaches.
Chúng ta nên khám phá những khác biệt trong cách tiếp cận của chúng ta.
her research highlighted the contradistinctions between the two groups.
Nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những khác biệt giữa hai nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay