famous contraltos
Những contralto nổi tiếng
classical contraltos
Những contralto cổ điển
trained contraltos
Những contralto được đào tạo
contraltos singing
Contralto đang hát
contraltos range
Phạm vi của contralto
contraltos voice
Giọng hát của contralto
contraltos repertoire
Tổ nghiệp của contralto
contraltos roles
Vai trò của contralto
contraltos performances
Các buổi biểu diễn của contralto
contraltos styles
Phong cách của contralto
many famous contraltos have performed at the opera house.
Nhiều giọng contralto nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát opera.
contraltos often sing the role of a mother in operas.
Contralto thường hát vai một người mẹ trong các vở opera.
the concert featured several talented contraltos.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số contralto tài năng.
contraltos have a rich and deep vocal range.
Contralto có âm vực phong phú và sâu lắng.
she trained for years to become a professional contralto.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một contralto chuyên nghiệp.
contraltos can bring a unique depth to choral music.
Contralto có thể mang lại chiều sâu độc đáo cho âm nhạc hợp xướng.
many contraltos excel in performing sacred music.
Nhiều contralto vượt trội khi biểu diễn các bản nhạc tôn giáo.
she has a beautiful contralto voice that captivates the audience.
Cô ấy có một giọng contralto tuyệt đẹp khiến khán giả say đắm.
contraltos are often featured in jazz ensembles.
Contralto thường xuyên xuất hiện trong các nhóm nhạc jazz.
the role of the witch is often sung by contraltos.
Vai trò của phù thủy thường được hát bởi contralto.
famous contraltos
Những contralto nổi tiếng
classical contraltos
Những contralto cổ điển
trained contraltos
Những contralto được đào tạo
contraltos singing
Contralto đang hát
contraltos range
Phạm vi của contralto
contraltos voice
Giọng hát của contralto
contraltos repertoire
Tổ nghiệp của contralto
contraltos roles
Vai trò của contralto
contraltos performances
Các buổi biểu diễn của contralto
contraltos styles
Phong cách của contralto
many famous contraltos have performed at the opera house.
Nhiều giọng contralto nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát opera.
contraltos often sing the role of a mother in operas.
Contralto thường hát vai một người mẹ trong các vở opera.
the concert featured several talented contraltos.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số contralto tài năng.
contraltos have a rich and deep vocal range.
Contralto có âm vực phong phú và sâu lắng.
she trained for years to become a professional contralto.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một contralto chuyên nghiệp.
contraltos can bring a unique depth to choral music.
Contralto có thể mang lại chiều sâu độc đáo cho âm nhạc hợp xướng.
many contraltos excel in performing sacred music.
Nhiều contralto vượt trội khi biểu diễn các bản nhạc tôn giáo.
she has a beautiful contralto voice that captivates the audience.
Cô ấy có một giọng contralto tuyệt đẹp khiến khán giả say đắm.
contraltos are often featured in jazz ensembles.
Contralto thường xuyên xuất hiện trong các nhóm nhạc jazz.
the role of the witch is often sung by contraltos.
Vai trò của phù thủy thường được hát bởi contralto.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay