contraltos

[Mỹ]/kɒnˈtræl.təʊz/
[Anh]/kənˈtrɑl.toʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ca sĩ nữ có giọng thấp; dạng số nhiều của contralto

Cụm từ & Cách kết hợp

famous contraltos

Những contralto nổi tiếng

classical contraltos

Những contralto cổ điển

trained contraltos

Những contralto được đào tạo

contraltos singing

Contralto đang hát

contraltos range

Phạm vi của contralto

contraltos voice

Giọng hát của contralto

contraltos repertoire

Tổ nghiệp của contralto

contraltos roles

Vai trò của contralto

contraltos performances

Các buổi biểu diễn của contralto

contraltos styles

Phong cách của contralto

Câu ví dụ

many famous contraltos have performed at the opera house.

Nhiều giọng contralto nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát opera.

contraltos often sing the role of a mother in operas.

Contralto thường hát vai một người mẹ trong các vở opera.

the concert featured several talented contraltos.

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số contralto tài năng.

contraltos have a rich and deep vocal range.

Contralto có âm vực phong phú và sâu lắng.

she trained for years to become a professional contralto.

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một contralto chuyên nghiệp.

contraltos can bring a unique depth to choral music.

Contralto có thể mang lại chiều sâu độc đáo cho âm nhạc hợp xướng.

many contraltos excel in performing sacred music.

Nhiều contralto vượt trội khi biểu diễn các bản nhạc tôn giáo.

she has a beautiful contralto voice that captivates the audience.

Cô ấy có một giọng contralto tuyệt đẹp khiến khán giả say đắm.

contraltos are often featured in jazz ensembles.

Contralto thường xuyên xuất hiện trong các nhóm nhạc jazz.

the role of the witch is often sung by contraltos.

Vai trò của phù thủy thường được hát bởi contralto.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay