contrastive analysis
phân tích đối chiếu
In contrastive analysis, researchers compare two languages to identify differences.
Trong phân tích đối chiếu, các nhà nghiên cứu so sánh hai ngôn ngữ để xác định sự khác biệt.
She used a contrastive color scheme to make her painting more dynamic.
Cô ấy đã sử dụng một cách phối màu đối chiếu để làm cho bức tranh của mình trở nên sống động hơn.
The contrastive study of different teaching methods revealed interesting results.
Nghiên cứu đối chiếu về các phương pháp dạy học khác nhau đã tiết lộ những kết quả thú vị.
The contrastive elements in the design create a visually striking effect.
Các yếu tố đối chiếu trong thiết kế tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
Contrastive conjunctions like 'but' and 'however' are used to show differences in ideas.
Các liên từ đối chiếu như 'nhưng' và 'tuy nhiên' được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong ý tưởng.
The contrastive lighting in the room highlighted the artwork on the walls.
Ánh sáng đối chiếu trong phòng làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trên tường.
Contrastive analysis is a useful tool for language teachers to understand students' errors.
Phân tích đối chiếu là một công cụ hữu ích cho giáo viên ngôn ngữ để hiểu những lỗi của học sinh.
The contrastive black and white photographs captured the essence of the city.
Những bức ảnh trắng đen đối chiếu đã nắm bắt được bản chất của thành phố.
Contrastive stress can change the meaning of a sentence.
Sự nhấn mạnh đối chiếu có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
The contrastive use of textures in the interior design added depth to the space.
Việc sử dụng các kết cấu đối chiếu trong thiết kế nội thất đã thêm chiều sâu cho không gian.
contrastive analysis
phân tích đối chiếu
In contrastive analysis, researchers compare two languages to identify differences.
Trong phân tích đối chiếu, các nhà nghiên cứu so sánh hai ngôn ngữ để xác định sự khác biệt.
She used a contrastive color scheme to make her painting more dynamic.
Cô ấy đã sử dụng một cách phối màu đối chiếu để làm cho bức tranh của mình trở nên sống động hơn.
The contrastive study of different teaching methods revealed interesting results.
Nghiên cứu đối chiếu về các phương pháp dạy học khác nhau đã tiết lộ những kết quả thú vị.
The contrastive elements in the design create a visually striking effect.
Các yếu tố đối chiếu trong thiết kế tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
Contrastive conjunctions like 'but' and 'however' are used to show differences in ideas.
Các liên từ đối chiếu như 'nhưng' và 'tuy nhiên' được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong ý tưởng.
The contrastive lighting in the room highlighted the artwork on the walls.
Ánh sáng đối chiếu trong phòng làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trên tường.
Contrastive analysis is a useful tool for language teachers to understand students' errors.
Phân tích đối chiếu là một công cụ hữu ích cho giáo viên ngôn ngữ để hiểu những lỗi của học sinh.
The contrastive black and white photographs captured the essence of the city.
Những bức ảnh trắng đen đối chiếu đã nắm bắt được bản chất của thành phố.
Contrastive stress can change the meaning of a sentence.
Sự nhấn mạnh đối chiếu có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
The contrastive use of textures in the interior design added depth to the space.
Việc sử dụng các kết cấu đối chiếu trong thiết kế nội thất đã thêm chiều sâu cho không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay