he contrives plans
anh ta bày ra kế hoạch
she contrives schemes
cô ta bày ra những kế hoạch
they contrives solutions
họ bày ra các giải pháp
it contrives methods
nó bày ra các phương pháp
we contrives ideas
chúng tôi bày ra những ý tưởng
he contrives strategies
anh ta bày ra các chiến lược
she contrives opportunities
cô ta bày ra những cơ hội
they contrives outcomes
họ bày ra kết quả
it contrives arrangements
nó bày ra các sắp xếp
we contrives approaches
chúng tôi bày ra các phương pháp tiếp cận
she contrives a clever plan to surprise her friends.
Cô ấy bày ra một kế hoạch thông minh để khiến bạn bè bất ngờ.
the director contrives a way to enhance the film's emotional impact.
Người đạo diễn nghĩ ra cách để tăng cường tác động cảm xúc của bộ phim.
he always contrives to get the best deals when shopping.
Anh ấy luôn tìm cách để có được những giao dịch tốt nhất khi mua sắm.
the teacher contrives engaging activities for her students.
Giáo viên nghĩ ra những hoạt động hấp dẫn cho học sinh.
despite the challenges, she contrives to make everything work.
Bất chấp những thử thách, cô ấy tìm cách để mọi thứ suôn sẻ.
he contrives to maintain a positive attitude in difficult situations.
Anh ấy cố gắng giữ thái độ tích cực trong những tình huống khó khăn.
the artist contrives unique methods to express her creativity.
Nghệ sĩ nghĩ ra những phương pháp độc đáo để thể hiện sự sáng tạo của mình.
they contrive a solution to the ongoing problem.
Họ nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề đang diễn ra.
she contrives to fit her busy schedule into family time.
Cô ấy tìm cách sắp xếp lịch trình bận rộn của mình để có thời gian cho gia đình.
the team contrives a strategy to win the championship.
Đội nghĩ ra một chiến lược để giành chức vô địch.
he contrives plans
anh ta bày ra kế hoạch
she contrives schemes
cô ta bày ra những kế hoạch
they contrives solutions
họ bày ra các giải pháp
it contrives methods
nó bày ra các phương pháp
we contrives ideas
chúng tôi bày ra những ý tưởng
he contrives strategies
anh ta bày ra các chiến lược
she contrives opportunities
cô ta bày ra những cơ hội
they contrives outcomes
họ bày ra kết quả
it contrives arrangements
nó bày ra các sắp xếp
we contrives approaches
chúng tôi bày ra các phương pháp tiếp cận
she contrives a clever plan to surprise her friends.
Cô ấy bày ra một kế hoạch thông minh để khiến bạn bè bất ngờ.
the director contrives a way to enhance the film's emotional impact.
Người đạo diễn nghĩ ra cách để tăng cường tác động cảm xúc của bộ phim.
he always contrives to get the best deals when shopping.
Anh ấy luôn tìm cách để có được những giao dịch tốt nhất khi mua sắm.
the teacher contrives engaging activities for her students.
Giáo viên nghĩ ra những hoạt động hấp dẫn cho học sinh.
despite the challenges, she contrives to make everything work.
Bất chấp những thử thách, cô ấy tìm cách để mọi thứ suôn sẻ.
he contrives to maintain a positive attitude in difficult situations.
Anh ấy cố gắng giữ thái độ tích cực trong những tình huống khó khăn.
the artist contrives unique methods to express her creativity.
Nghệ sĩ nghĩ ra những phương pháp độc đáo để thể hiện sự sáng tạo của mình.
they contrive a solution to the ongoing problem.
Họ nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề đang diễn ra.
she contrives to fit her busy schedule into family time.
Cô ấy tìm cách sắp xếp lịch trình bận rộn của mình để có thời gian cho gia đình.
the team contrives a strategy to win the championship.
Đội nghĩ ra một chiến lược để giành chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay