develops skills
phát triển kỹ năng
develops ideas
phát triển ý tưởng
develops plans
phát triển kế hoạch
develops strategies
phát triển chiến lược
develops products
phát triển sản phẩm
develops relationships
phát triển các mối quan hệ
develops technology
phát triển công nghệ
develops talent
phát triển tài năng
develops solutions
phát triển các giải pháp
develops confidence
phát triển sự tự tin
the company develops innovative solutions for its clients.
công ty phát triển các giải pháp sáng tạo cho khách hàng.
she develops her skills through continuous practice.
cô ấy phát triển kỹ năng của mình thông qua luyện tập liên tục.
as the project progresses, the team develops new strategies.
khi dự án tiến triển, nhóm phát triển các chiến lược mới.
the child develops a strong interest in science.
đứa trẻ phát triển một sở thích mạnh mẽ về khoa học.
he develops relationships with clients to ensure satisfaction.
anh ấy phát triển các mối quan hệ với khách hàng để đảm bảo sự hài lòng.
the city develops its infrastructure to support growth.
thành phố phát triển cơ sở hạ tầng của mình để hỗ trợ tăng trưởng.
she develops a habit of reading every night.
cô ấy phát triển thói quen đọc sách mỗi đêm.
the scientist develops a new theory based on her research.
nhà khoa học phát triển một lý thuyết mới dựa trên nghiên cứu của cô ấy.
the organization develops programs to help the community.
tổ chức phát triển các chương trình để giúp đỡ cộng đồng.
the software company develops applications for various platforms.
công ty phần mềm phát triển các ứng dụng cho nhiều nền tảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay