legal controversion
luận điểm tranh cãi
controversion arose
tranh cãi công chúng
medical controversion
dẫn đến tranh cãi
the controversion
gây ra tranh cãi
controversion exists
tránh tranh cãi
academic controversion
kích động tranh cãi
controversion over
tranh cãi toàn diện
controversion between
tranh cãi trên truyền thông
resolve the controversion
tranh cãi nảy sinh
controversion led
các tranh cãi vẫn còn
the controversion surrounding the policy decision divided the committee.
Phát hiện đột phá của nhà khoa học đã vượt quá mọi tranh cãi khi quá trình bình duyệt đã xác nhận kết quả.
his speech sparked significant controversion among the audience members.
Lý thuyết gây tranh cãi này vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia trong lĩnh vực.
archaeologists study the controversion regarding the artifact's true origin.
Tính xác thực của bản thảo cổ đã trở thành vấn đề tranh cãi đối với các nhà sử học.
we must address the subject of controversion directly.
Các học giả luật cho rằng vụ án mang tính đột phá này đã vượt quá mọi tranh cãi về tính hợp lệ của nó.
the book explores the points of controversion in modern theology.
Những phát hiện khảo cổ gần đây đã gây ra những tranh cãi mới về nguồn gốc thực sự của nền văn minh.
a source of controversion emerged during the contract negotiations.
Quyết định của ủy ban về phân bổ nguồn tài chính vẫn là một điểm tranh cãi giữa các thành viên hội đồng.
the historical controversion over the land borders persists today.
Các ghi chép lịch sử cho thấy ngày của sự kiện quan trọng này đã vượt quá mọi tranh cãi hợp lý.
the professor avoided any area of controversion in the lecture.
Các nhà khoa học khí hậu khẳng định rằng dữ liệu về biến đổi khí hậu đã được xác nhận vượt quá mọi tranh cãi bất chấp sự hoài nghi của công chúng.
scientists debate the grounds of controversion regarding the new theory.
Câu hỏi triết học về ý thức tiếp tục tạo ra những tranh luận đáng kể trong giới học thuật.
the issue of controversion was settled by the supreme court.
Các chuyên gia luật đồng ý rằng tội của bị cáo đã được chứng minh vượt quá mọi tranh cãi thông qua bằng chứng DNA.
public controversion increased after the mayor's announcement.
Tác giả của vở kịch là chủ đề tranh cãi giữa các nhà phê bình văn học trong nhiều thế kỷ.
the nature of the controversion is complex and multifaceted.
Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên ngày nay đã vượt quá mọi tranh cãi khoa học.
legal controversion
luận điểm tranh cãi
controversion arose
tranh cãi công chúng
medical controversion
dẫn đến tranh cãi
the controversion
gây ra tranh cãi
controversion exists
tránh tranh cãi
academic controversion
kích động tranh cãi
controversion over
tranh cãi toàn diện
controversion between
tranh cãi trên truyền thông
resolve the controversion
tranh cãi nảy sinh
controversion led
các tranh cãi vẫn còn
the controversion surrounding the policy decision divided the committee.
Phát hiện đột phá của nhà khoa học đã vượt quá mọi tranh cãi khi quá trình bình duyệt đã xác nhận kết quả.
his speech sparked significant controversion among the audience members.
Lý thuyết gây tranh cãi này vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia trong lĩnh vực.
archaeologists study the controversion regarding the artifact's true origin.
Tính xác thực của bản thảo cổ đã trở thành vấn đề tranh cãi đối với các nhà sử học.
we must address the subject of controversion directly.
Các học giả luật cho rằng vụ án mang tính đột phá này đã vượt quá mọi tranh cãi về tính hợp lệ của nó.
the book explores the points of controversion in modern theology.
Những phát hiện khảo cổ gần đây đã gây ra những tranh cãi mới về nguồn gốc thực sự của nền văn minh.
a source of controversion emerged during the contract negotiations.
Quyết định của ủy ban về phân bổ nguồn tài chính vẫn là một điểm tranh cãi giữa các thành viên hội đồng.
the historical controversion over the land borders persists today.
Các ghi chép lịch sử cho thấy ngày của sự kiện quan trọng này đã vượt quá mọi tranh cãi hợp lý.
the professor avoided any area of controversion in the lecture.
Các nhà khoa học khí hậu khẳng định rằng dữ liệu về biến đổi khí hậu đã được xác nhận vượt quá mọi tranh cãi bất chấp sự hoài nghi của công chúng.
scientists debate the grounds of controversion regarding the new theory.
Câu hỏi triết học về ý thức tiếp tục tạo ra những tranh luận đáng kể trong giới học thuật.
the issue of controversion was settled by the supreme court.
Các chuyên gia luật đồng ý rằng tội của bị cáo đã được chứng minh vượt quá mọi tranh cãi thông qua bằng chứng DNA.
public controversion increased after the mayor's announcement.
Tác giả của vở kịch là chủ đề tranh cãi giữa các nhà phê bình văn học trong nhiều thế kỷ.
the nature of the controversion is complex and multifaceted.
Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên ngày nay đã vượt quá mọi tranh cãi khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay