controversion

[Mỹ]/ˌkɒntrəˈvɜːʃən/
[Anh]/ˌkɑːntrəˈvɝːʒən/

Dịch

n. một tranh chấp hoặc tranh cãi; một hành động tranh luận hoặc tranh cãi về điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

legal controversion

luận điểm tranh cãi

controversion arose

tranh cãi công chúng

medical controversion

dẫn đến tranh cãi

the controversion

gây ra tranh cãi

controversion exists

tránh tranh cãi

academic controversion

kích động tranh cãi

controversion over

tranh cãi toàn diện

controversion between

tranh cãi trên truyền thông

resolve the controversion

tranh cãi nảy sinh

controversion led

các tranh cãi vẫn còn

Câu ví dụ

the controversion surrounding the policy decision divided the committee.

Phát hiện đột phá của nhà khoa học đã vượt quá mọi tranh cãi khi quá trình bình duyệt đã xác nhận kết quả.

his speech sparked significant controversion among the audience members.

Lý thuyết gây tranh cãi này vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia trong lĩnh vực.

archaeologists study the controversion regarding the artifact's true origin.

Tính xác thực của bản thảo cổ đã trở thành vấn đề tranh cãi đối với các nhà sử học.

we must address the subject of controversion directly.

Các học giả luật cho rằng vụ án mang tính đột phá này đã vượt quá mọi tranh cãi về tính hợp lệ của nó.

the book explores the points of controversion in modern theology.

Những phát hiện khảo cổ gần đây đã gây ra những tranh cãi mới về nguồn gốc thực sự của nền văn minh.

a source of controversion emerged during the contract negotiations.

Quyết định của ủy ban về phân bổ nguồn tài chính vẫn là một điểm tranh cãi giữa các thành viên hội đồng.

the historical controversion over the land borders persists today.

Các ghi chép lịch sử cho thấy ngày của sự kiện quan trọng này đã vượt quá mọi tranh cãi hợp lý.

the professor avoided any area of controversion in the lecture.

Các nhà khoa học khí hậu khẳng định rằng dữ liệu về biến đổi khí hậu đã được xác nhận vượt quá mọi tranh cãi bất chấp sự hoài nghi của công chúng.

scientists debate the grounds of controversion regarding the new theory.

Câu hỏi triết học về ý thức tiếp tục tạo ra những tranh luận đáng kể trong giới học thuật.

the issue of controversion was settled by the supreme court.

Các chuyên gia luật đồng ý rằng tội của bị cáo đã được chứng minh vượt quá mọi tranh cãi thông qua bằng chứng DNA.

public controversion increased after the mayor's announcement.

Tác giả của vở kịch là chủ đề tranh cãi giữa các nhà phê bình văn học trong nhiều thế kỷ.

the nature of the controversion is complex and multifaceted.

Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên ngày nay đã vượt quá mọi tranh cãi khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay