| số nhiều | contumacies |
contumacy in court
sự ngoan cố tại tòa án
contumacy of defendants
sự ngoan cố của bị cáo
contumacy ruling
quyết định về sự ngoan cố
contumacy charges
các cáo buộc về ngoan cố
contumacy issues
các vấn đề về ngoan cố
contumacy proceedings
thủ tục liên quan đến ngoan cố
contumacy defense
phòng thủ liên quan đến ngoan cố
contumacy penalties
các hình phạt về ngoan cố
contumacy actions
các hành động liên quan đến ngoan cố
contumacy consequences
hậu quả của sự ngoan cố
his contumacy in court led to a harsher sentence.
Sự ngoan cố của anh ta tại tòa án đã dẫn đến một bản án nghiêm khắc hơn.
despite warnings, her contumacy persisted.
Bất chấp những cảnh báo, sự ngoan cố của cô ấy vẫn tiếp diễn.
the teacher could not tolerate his contumacy any longer.
Giáo viên không thể chịu đựng sự ngoan cố của anh ta thêm nữa.
contumacy in the workplace can lead to disciplinary action.
Sự ngoan cố nơi làm việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his contumacy was evident during the negotiations.
Sự ngoan cố của anh ta đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
she faced consequences for her contumacy against authority.
Cô ấy phải đối mặt với hậu quả vì sự ngoan cố chống lại quyền lực.
the judge admonished him for his contumacy.
Thẩm phán đã cảnh cáo anh ta vì sự ngoan cố của anh ta.
contumacy can undermine team cohesion.
Sự ngoan cố có thể làm suy yếu sự gắn kết của nhóm.
his contumacy was a challenge to the established rules.
Sự ngoan cố của anh ta là một thách thức đối với các quy tắc đã được thiết lập.
authorities dealt firmly with her contumacy.
Các nhà chức trách đã xử lý nghiêm khắc sự ngoan cố của cô ấy.
contumacy in court
sự ngoan cố tại tòa án
contumacy of defendants
sự ngoan cố của bị cáo
contumacy ruling
quyết định về sự ngoan cố
contumacy charges
các cáo buộc về ngoan cố
contumacy issues
các vấn đề về ngoan cố
contumacy proceedings
thủ tục liên quan đến ngoan cố
contumacy defense
phòng thủ liên quan đến ngoan cố
contumacy penalties
các hình phạt về ngoan cố
contumacy actions
các hành động liên quan đến ngoan cố
contumacy consequences
hậu quả của sự ngoan cố
his contumacy in court led to a harsher sentence.
Sự ngoan cố của anh ta tại tòa án đã dẫn đến một bản án nghiêm khắc hơn.
despite warnings, her contumacy persisted.
Bất chấp những cảnh báo, sự ngoan cố của cô ấy vẫn tiếp diễn.
the teacher could not tolerate his contumacy any longer.
Giáo viên không thể chịu đựng sự ngoan cố của anh ta thêm nữa.
contumacy in the workplace can lead to disciplinary action.
Sự ngoan cố nơi làm việc có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his contumacy was evident during the negotiations.
Sự ngoan cố của anh ta đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
she faced consequences for her contumacy against authority.
Cô ấy phải đối mặt với hậu quả vì sự ngoan cố chống lại quyền lực.
the judge admonished him for his contumacy.
Thẩm phán đã cảnh cáo anh ta vì sự ngoan cố của anh ta.
contumacy can undermine team cohesion.
Sự ngoan cố có thể làm suy yếu sự gắn kết của nhóm.
his contumacy was a challenge to the established rules.
Sự ngoan cố của anh ta là một thách thức đối với các quy tắc đã được thiết lập.
authorities dealt firmly with her contumacy.
Các nhà chức trách đã xử lý nghiêm khắc sự ngoan cố của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay