meeting convenors
người điều phối cuộc họp
event convenors
người điều phối sự kiện
conference convenors
người điều phối hội nghị
workshop convenors
người điều phối hội thảo
session convenors
người điều phối phiên
local convenors
người điều phối địa phương
academic convenors
người điều phối học thuật
project convenors
người điều phối dự án
network convenors
người điều phối mạng lưới
community convenors
người điều phối cộng đồng
the convenors of the conference organized a productive meeting.
Các điều phối viên của hội nghị đã tổ chức một cuộc họp hiệu quả.
all convenors must submit their reports by the deadline.
Tất cả các điều phối viên phải nộp báo cáo của họ trước thời hạn.
the convenors worked together to create a detailed agenda.
Các điều phối viên đã làm việc cùng nhau để tạo ra một chương trình nghị sự chi tiết.
each group has its own convenors to facilitate discussions.
Mỗi nhóm có các điều phối viên riêng của mình để tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận.
the convenors are responsible for ensuring all voices are heard.
Các điều phối viên chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả các ý kiến đều được lắng nghe.
convenors need to collaborate effectively for a successful event.
Các điều phối viên cần hợp tác hiệu quả để có một sự kiện thành công.
the convenors announced the next meeting date to all participants.
Các điều phối viên đã thông báo ngày họp tiếp theo cho tất cả người tham gia.
feedback from participants is crucial for convenors to improve.
Phản hồi từ người tham gia rất quan trọng để các điều phối viên cải thiện.
convenors must be skilled in conflict resolution during discussions.
Các điều phối viên phải có kỹ năng giải quyết xung đột trong các cuộc thảo luận.
the convenors facilitated a workshop on effective communication.
Các điều phối viên đã tạo điều kiện cho một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
meeting convenors
người điều phối cuộc họp
event convenors
người điều phối sự kiện
conference convenors
người điều phối hội nghị
workshop convenors
người điều phối hội thảo
session convenors
người điều phối phiên
local convenors
người điều phối địa phương
academic convenors
người điều phối học thuật
project convenors
người điều phối dự án
network convenors
người điều phối mạng lưới
community convenors
người điều phối cộng đồng
the convenors of the conference organized a productive meeting.
Các điều phối viên của hội nghị đã tổ chức một cuộc họp hiệu quả.
all convenors must submit their reports by the deadline.
Tất cả các điều phối viên phải nộp báo cáo của họ trước thời hạn.
the convenors worked together to create a detailed agenda.
Các điều phối viên đã làm việc cùng nhau để tạo ra một chương trình nghị sự chi tiết.
each group has its own convenors to facilitate discussions.
Mỗi nhóm có các điều phối viên riêng của mình để tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận.
the convenors are responsible for ensuring all voices are heard.
Các điều phối viên chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả các ý kiến đều được lắng nghe.
convenors need to collaborate effectively for a successful event.
Các điều phối viên cần hợp tác hiệu quả để có một sự kiện thành công.
the convenors announced the next meeting date to all participants.
Các điều phối viên đã thông báo ngày họp tiếp theo cho tất cả người tham gia.
feedback from participants is crucial for convenors to improve.
Phản hồi từ người tham gia rất quan trọng để các điều phối viên cải thiện.
convenors must be skilled in conflict resolution during discussions.
Các điều phối viên phải có kỹ năng giải quyết xung đột trong các cuộc thảo luận.
the convenors facilitated a workshop on effective communication.
Các điều phối viên đã tạo điều kiện cho một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay