event organizers
nhà tổ chức sự kiện
conference organizers
nhà tổ chức hội nghị
wedding organizers
nhà tổ chức đám cưới
festival organizers
nhà tổ chức lễ hội
charity organizers
nhà tổ chức từ thiện
sports organizers
nhà tổ chức thể thao
community organizers
nhà tổ chức cộng đồng
meeting organizers
nhà tổ chức cuộc họp
exhibition organizers
nhà tổ chức triển lãm
the organizers of the event worked tirelessly to ensure its success.
Các nhà tổ chức sự kiện đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo thành công của nó.
many volunteers assisted the organizers during the festival.
Nhiều tình nguyện viên đã hỗ trợ các nhà tổ chức trong suốt lễ hội.
the organizers announced the schedule for the conference.
Các nhà tổ chức đã công bố lịch trình cho hội nghị.
organizers must consider the needs of all participants.
Các nhà tổ chức phải cân nhắc nhu cầu của tất cả người tham gia.
the organizers faced several challenges while planning the event.
Các nhà tổ chức đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình lên kế hoạch cho sự kiện.
feedback from attendees helps the organizers improve future events.
Phản hồi từ những người tham dự giúp các nhà tổ chức cải thiện các sự kiện trong tương lai.
organizers often collaborate with local businesses for sponsorship.
Các nhà tổ chức thường xuyên hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để tài trợ.
the organizers provided all necessary materials for the workshop.
Các nhà tổ chức đã cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho hội thảo.
effective communication is crucial for organizers to succeed.
Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với sự thành công của các nhà tổ chức.
organizers are responsible for managing the budget of the event.
Các nhà tổ chức chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của sự kiện.
event organizers
nhà tổ chức sự kiện
conference organizers
nhà tổ chức hội nghị
wedding organizers
nhà tổ chức đám cưới
festival organizers
nhà tổ chức lễ hội
charity organizers
nhà tổ chức từ thiện
sports organizers
nhà tổ chức thể thao
community organizers
nhà tổ chức cộng đồng
meeting organizers
nhà tổ chức cuộc họp
exhibition organizers
nhà tổ chức triển lãm
the organizers of the event worked tirelessly to ensure its success.
Các nhà tổ chức sự kiện đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo thành công của nó.
many volunteers assisted the organizers during the festival.
Nhiều tình nguyện viên đã hỗ trợ các nhà tổ chức trong suốt lễ hội.
the organizers announced the schedule for the conference.
Các nhà tổ chức đã công bố lịch trình cho hội nghị.
organizers must consider the needs of all participants.
Các nhà tổ chức phải cân nhắc nhu cầu của tất cả người tham gia.
the organizers faced several challenges while planning the event.
Các nhà tổ chức đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình lên kế hoạch cho sự kiện.
feedback from attendees helps the organizers improve future events.
Phản hồi từ những người tham dự giúp các nhà tổ chức cải thiện các sự kiện trong tương lai.
organizers often collaborate with local businesses for sponsorship.
Các nhà tổ chức thường xuyên hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để tài trợ.
the organizers provided all necessary materials for the workshop.
Các nhà tổ chức đã cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho hội thảo.
effective communication is crucial for organizers to succeed.
Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với sự thành công của các nhà tổ chức.
organizers are responsible for managing the budget of the event.
Các nhà tổ chức chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của sự kiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now