convergings of ideas
sự hội tụ của các ý tưởng
convergings of cultures
sự hội tụ của các nền văn hóa
convergings of interests
sự hội tụ của các lợi ích
convergings of paths
sự hội tụ của các con đường
convergings of technologies
sự hội tụ của các công nghệ
convergings of trends
sự hội tụ của các xu hướng
convergings of resources
sự hội tụ của các nguồn lực
convergings of perspectives
sự hội tụ của các quan điểm
convergings of theories
sự hội tụ của các lý thuyết
convergings of efforts
sự hội tụ của các nỗ lực
there are several convergings of ideas in this discussion.
Có một số điểm hội tụ ý tưởng trong cuộc thảo luận này.
the convergings of different cultures can lead to innovation.
Sự hội tụ của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
convergings of technologies are shaping the future.
Sự hội tụ của các công nghệ đang định hình tương lai.
we observed the convergings of various opinions during the meeting.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự hội tụ của nhiều ý kiến khác nhau trong cuộc họp.
the convergings of trends in fashion are fascinating.
Sự hội tụ của các xu hướng thời trang rất thú vị.
convergings of scientific research can enhance our understanding.
Sự hội tụ của nghiên cứu khoa học có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta.
there are many convergings of interests in this project.
Có rất nhiều điểm hội tụ lợi ích trong dự án này.
convergings of resources can improve efficiency.
Sự hội tụ của các nguồn lực có thể cải thiện hiệu quả.
the convergings of different perspectives enrich the dialogue.
Sự hội tụ của các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm cuộc đối thoại.
convergings of community efforts can lead to significant change.
Sự hội tụ của các nỗ lực cộng đồng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
convergings of ideas
sự hội tụ của các ý tưởng
convergings of cultures
sự hội tụ của các nền văn hóa
convergings of interests
sự hội tụ của các lợi ích
convergings of paths
sự hội tụ của các con đường
convergings of technologies
sự hội tụ của các công nghệ
convergings of trends
sự hội tụ của các xu hướng
convergings of resources
sự hội tụ của các nguồn lực
convergings of perspectives
sự hội tụ của các quan điểm
convergings of theories
sự hội tụ của các lý thuyết
convergings of efforts
sự hội tụ của các nỗ lực
there are several convergings of ideas in this discussion.
Có một số điểm hội tụ ý tưởng trong cuộc thảo luận này.
the convergings of different cultures can lead to innovation.
Sự hội tụ của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
convergings of technologies are shaping the future.
Sự hội tụ của các công nghệ đang định hình tương lai.
we observed the convergings of various opinions during the meeting.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự hội tụ của nhiều ý kiến khác nhau trong cuộc họp.
the convergings of trends in fashion are fascinating.
Sự hội tụ của các xu hướng thời trang rất thú vị.
convergings of scientific research can enhance our understanding.
Sự hội tụ của nghiên cứu khoa học có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta.
there are many convergings of interests in this project.
Có rất nhiều điểm hội tụ lợi ích trong dự án này.
convergings of resources can improve efficiency.
Sự hội tụ của các nguồn lực có thể cải thiện hiệu quả.
the convergings of different perspectives enrich the dialogue.
Sự hội tụ của các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm cuộc đối thoại.
convergings of community efforts can lead to significant change.
Sự hội tụ của các nỗ lực cộng đồng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay