social conversances
các cuộc gặp gỡ xã hội
cultural conversances
các cuộc gặp gỡ văn hóa
business conversances
các cuộc gặp gỡ kinh doanh
casual conversances
các cuộc gặp gỡ không trang trọng
diplomatic conversances
các cuộc gặp gỡ ngoại giao
formal conversances
các cuộc gặp gỡ trang trọng
intellectual conversances
các cuộc gặp gỡ trí thức
friendly conversances
các cuộc gặp gỡ thân thiện
private conversances
các cuộc gặp gỡ riêng tư
informal conversances
các cuộc gặp gỡ không chính thức
his conversances with experts helped him gain valuable insights.
Những cuộc gặp gỡ với các chuyên gia đã giúp anh ấy có được những hiểu biết có giá trị.
the conversances we had during the conference were enlightening.
Những cuộc gặp gỡ mà chúng tôi có trong hội nghị rất thú vị.
she is known for her engaging conversances on various topics.
Cô ấy nổi tiếng với những cuộc gặp gỡ hấp dẫn về nhiều chủ đề khác nhau.
they often have conversances about their favorite books.
Họ thường có những cuộc gặp gỡ về những cuốn sách yêu thích của họ.
his conversances with the community helped bridge the gap.
Những cuộc gặp gỡ của anh ấy với cộng đồng đã giúp thu hẹp khoảng cách.
we should have more conversances about climate change.
Chúng ta nên có nhiều cuộc gặp gỡ hơn về biến đổi khí hậu.
her conversances in class encourage student participation.
Những cuộc gặp gỡ của cô ấy trong lớp khuyến khích sự tham gia của sinh viên.
they enjoyed long conversances over coffee.
Họ tận hưởng những cuộc gặp gỡ dài bên tách cà phê.
his conversances with clients improved their satisfaction.
Những cuộc gặp gỡ của anh ấy với khách hàng đã cải thiện sự hài lòng của họ.
we had meaningful conversances about our future plans.
Chúng tôi đã có những cuộc gặp gỡ ý nghĩa về kế hoạch tương lai của chúng tôi.
social conversances
các cuộc gặp gỡ xã hội
cultural conversances
các cuộc gặp gỡ văn hóa
business conversances
các cuộc gặp gỡ kinh doanh
casual conversances
các cuộc gặp gỡ không trang trọng
diplomatic conversances
các cuộc gặp gỡ ngoại giao
formal conversances
các cuộc gặp gỡ trang trọng
intellectual conversances
các cuộc gặp gỡ trí thức
friendly conversances
các cuộc gặp gỡ thân thiện
private conversances
các cuộc gặp gỡ riêng tư
informal conversances
các cuộc gặp gỡ không chính thức
his conversances with experts helped him gain valuable insights.
Những cuộc gặp gỡ với các chuyên gia đã giúp anh ấy có được những hiểu biết có giá trị.
the conversances we had during the conference were enlightening.
Những cuộc gặp gỡ mà chúng tôi có trong hội nghị rất thú vị.
she is known for her engaging conversances on various topics.
Cô ấy nổi tiếng với những cuộc gặp gỡ hấp dẫn về nhiều chủ đề khác nhau.
they often have conversances about their favorite books.
Họ thường có những cuộc gặp gỡ về những cuốn sách yêu thích của họ.
his conversances with the community helped bridge the gap.
Những cuộc gặp gỡ của anh ấy với cộng đồng đã giúp thu hẹp khoảng cách.
we should have more conversances about climate change.
Chúng ta nên có nhiều cuộc gặp gỡ hơn về biến đổi khí hậu.
her conversances in class encourage student participation.
Những cuộc gặp gỡ của cô ấy trong lớp khuyến khích sự tham gia của sinh viên.
they enjoyed long conversances over coffee.
Họ tận hưởng những cuộc gặp gỡ dài bên tách cà phê.
his conversances with clients improved their satisfaction.
Những cuộc gặp gỡ của anh ấy với khách hàng đã cải thiện sự hài lòng của họ.
we had meaningful conversances about our future plans.
Chúng tôi đã có những cuộc gặp gỡ ý nghĩa về kế hoạch tương lai của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay