conveyancing

[Mỹ]/kən'veɪənsɪŋ/
[Anh]/kənˈveənsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình pháp lý chuyển nhượng tài sản hoặc các quyền khác.
Word Forms
số nhiềuconveyancings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay