conveyancings

[US]/kənˈveɪən.sɪŋz/
[UK]/kənˈveɪən.sɪŋz/

Translation

n. công việc chuyển nhượng quyền sở hữu và chuẩn bị các tài liệu liên quan

Phrases & Collocations

legal conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng hợp pháp

property conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng bất động sản

residential conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng nhà ở

commercial conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng thương mại

swift conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng nhanh chóng

efficient conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng hiệu quả

complex conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng phức tạp

standard conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng tiêu chuẩn

digital conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng số

international conveyancings

các giao dịch chuyển nhượng quốc tế

Example Sentences

the conveyancings of property can be complex.

việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản có thể phức tạp.

she specializes in residential conveyancings.

Cô ấy chuyên về chuyển nhượng quyền sở hữu nhà ở.

the conveyancings process requires careful attention to detail.

Quy trình chuyển nhượng quyền sở hữu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.

understanding conveyancings is essential for real estate agents.

Hiểu về chuyển nhượng quyền sở hữu là điều cần thiết đối với các đại lý bất động sản.

they hired a lawyer to handle the conveyancings.

Họ đã thuê một luật sư để xử lý việc chuyển nhượng quyền sở hữu.

timely conveyancings can prevent legal issues.

Việc chuyển nhượng quyền sở hữu kịp thời có thể ngăn ngừa các vấn đề pháp lý.

she completed the conveyancings without any issues.

Cô ấy đã hoàn tất việc chuyển nhượng quyền sở hữu mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.

conveyancings often involve various legal documents.

Việc chuyển nhượng quyền sở hữu thường liên quan đến nhiều tài liệu pháp lý.

he is knowledgeable about the local conveyancings regulations.

Anh ấy am hiểu về các quy định chuyển nhượng quyền sở hữu địa phương.

they discussed the conveyancings during the meeting.

Họ đã thảo luận về việc chuyển nhượng quyền sở hữu trong cuộc họp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now