clear conveyings
sự truyền đạt rõ ràng
effective conveyings
sự truyền đạt hiệu quả
visual conveyings
sự truyền đạt trực quan
verbal conveyings
sự truyền đạt bằng lời nói
direct conveyings
sự truyền đạt trực tiếp
emotional conveyings
sự truyền đạt cảm xúc
subtle conveyings
sự truyền đạt tinh tế
cultural conveyings
sự truyền đạt văn hóa
written conveyings
sự truyền đạt bằng văn bản
symbolic conveyings
sự truyền đạt mang tính biểu tượng
her writings are known for their deep conveyings of emotion.
các bài viết của cô ấy nổi tiếng với việc truyền tải sâu sắc cảm xúc.
the movie excels in its conveyings of complex themes.
phim xuất sắc trong việc truyền tải những chủ đề phức tạp.
he struggled with the conveyings of his thoughts in words.
anh ấy gặp khó khăn trong việc truyền tải suy nghĩ của mình bằng lời nói.
art often focuses on the conveyings of social issues.
nghệ thuật thường tập trung vào việc truyền tải các vấn đề xã hội.
the teacher emphasized the importance of conveyings in literature.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải trong văn học.
effective conveyings can enhance communication between people.
việc truyền tải hiệu quả có thể nâng cao giao tiếp giữa mọi người.
her poetry is rich in conveyings of nature's beauty.
thơ của cô ấy phong phú với việc truyền tải vẻ đẹp của thiên nhiên.
the documentary is praised for its honest conveyings of reality.
phim tài liệu được ca ngợi vì sự truyền tải trung thực về thực tế.
understanding the conveyings of different cultures is vital.
hiểu được việc truyền tải của các nền văn hóa khác nhau là rất quan trọng.
the artist's work features unique conveyings of personal experiences.
tác phẩm của nghệ sĩ có các cách truyền tải độc đáo về những kinh nghiệm cá nhân.
clear conveyings
sự truyền đạt rõ ràng
effective conveyings
sự truyền đạt hiệu quả
visual conveyings
sự truyền đạt trực quan
verbal conveyings
sự truyền đạt bằng lời nói
direct conveyings
sự truyền đạt trực tiếp
emotional conveyings
sự truyền đạt cảm xúc
subtle conveyings
sự truyền đạt tinh tế
cultural conveyings
sự truyền đạt văn hóa
written conveyings
sự truyền đạt bằng văn bản
symbolic conveyings
sự truyền đạt mang tính biểu tượng
her writings are known for their deep conveyings of emotion.
các bài viết của cô ấy nổi tiếng với việc truyền tải sâu sắc cảm xúc.
the movie excels in its conveyings of complex themes.
phim xuất sắc trong việc truyền tải những chủ đề phức tạp.
he struggled with the conveyings of his thoughts in words.
anh ấy gặp khó khăn trong việc truyền tải suy nghĩ của mình bằng lời nói.
art often focuses on the conveyings of social issues.
nghệ thuật thường tập trung vào việc truyền tải các vấn đề xã hội.
the teacher emphasized the importance of conveyings in literature.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải trong văn học.
effective conveyings can enhance communication between people.
việc truyền tải hiệu quả có thể nâng cao giao tiếp giữa mọi người.
her poetry is rich in conveyings of nature's beauty.
thơ của cô ấy phong phú với việc truyền tải vẻ đẹp của thiên nhiên.
the documentary is praised for its honest conveyings of reality.
phim tài liệu được ca ngợi vì sự truyền tải trung thực về thực tế.
understanding the conveyings of different cultures is vital.
hiểu được việc truyền tải của các nền văn hóa khác nhau là rất quan trọng.
the artist's work features unique conveyings of personal experiences.
tác phẩm của nghệ sĩ có các cách truyền tải độc đáo về những kinh nghiệm cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay