business presentations
thuyết trình kinh doanh
team presentations
thuyết trình nhóm
sales presentations
thuyết trình bán hàng
effective presentations
thuyết trình hiệu quả
oral presentations
thuyết trình bằng lời nói
visual presentations
thuyết trình trực quan
formal presentations
thuyết trình trang trọng
online presentations
thuyết trình trực tuyến
interactive presentations
thuyết trình tương tác
powerful presentations
thuyết trình mạnh mẽ
she delivered several presentations at the conference.
Cô ấy đã trình bày nhiều bài thuyết trình tại hội nghị.
his presentations are always engaging and informative.
Các bài thuyết trình của anh ấy luôn hấp dẫn và cung cấp thông tin.
we need to prepare our presentations for the upcoming meeting.
Chúng ta cần chuẩn bị các bài thuyết trình cho cuộc họp sắp tới.
effective presentations require good visual aids.
Các bài thuyết trình hiệu quả đòi hỏi các hình ảnh trực quan tốt.
she is known for her innovative presentations.
Cô ấy nổi tiếng với các bài thuyết trình sáng tạo của mình.
he practiced his presentations to improve his delivery.
Anh ấy đã luyện tập các bài thuyết trình của mình để cải thiện cách trình bày.
they recorded their presentations for future reference.
Họ đã ghi lại các bài thuyết trình của mình để tham khảo sau này.
her presentations often include interactive elements.
Các bài thuyết trình của cô ấy thường bao gồm các yếu tố tương tác.
we will evaluate the effectiveness of our presentations.
Chúng tôi sẽ đánh giá hiệu quả của các bài thuyết trình của mình.
good presentations can make a significant impact on the audience.
Các bài thuyết trình tốt có thể tạo ra tác động đáng kể đến khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay