convulsed with laughter
co giật vì tiếng cười
convulsed in pain
co giật vì đau đớn
convulsed with rage
co giật vì giận dữ
convulsed violently
co giật dữ dội
convulsed in agony
co giật vì đau đớn tột cùng
convulsed uncontrollably
co giật không thể kiểm soát được
convulsed with fear
co giật vì sợ hãi
convulsed with excitement
co giật vì phấn khích
convulsed in laughter
co giật vì tiếng cười
convulsed in shock
co giật vì sốc
he convulsed in pain after the accident.
anh ta co giật vì đau đớn sau tai nạn.
the baby convulsed during the seizure.
bé trai/bé gái co giật trong khi lên cơn động kinh.
she convulsed with laughter at the joke.
cô ấy co giật vì cười khi nghe câu đùa.
the dog convulsed after eating something toxic.
con chó co giật sau khi ăn phải thứ gì độc hại.
he convulsed with rage when he heard the news.
anh ta co giật vì tức giận khi nghe tin tức.
the patient convulsed during the medical examination.
bệnh nhân co giật trong quá trình kiểm tra y tế.
she convulsed in fear when the thunder struck.
cô ấy co giật vì sợ hãi khi sét đánh.
the horse convulsed after being startled by the noise.
con ngựa co giật sau khi giật mình vì tiếng ồn.
he convulsed while watching the horror movie.
anh ta co giật khi đang xem phim kinh dị.
the audience convulsed with excitement at the performance.
khán giả co giật vì phấn khích khi xem màn trình diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay