coolie

[Mỹ]/'kuːlɪ/
[Anh]/'kuli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tại Ấn Độ) một người lao động; một công nhân tay chân.
Word Forms
số nhiềucoolies

Câu ví dụ

The coolie carried heavy loads up the mountain.

Người phu vác những gánh hàng nặng lên núi.

Coolies were often employed to work on plantations in the past.

Trước đây, người phu thường được thuê để làm việc trên các đồn điền.

The coolie labored under the scorching sun all day.

Người phu làm việc dưới cái nắng gay gắt cả ngày.

Coolies played a significant role in building the railway system.

Người phu đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống đường sắt.

Many coolies immigrated to different countries in search of better opportunities.

Nhiều người phu đã di cư đến các quốc gia khác nhau để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

The coolie was paid a meager wage for his hard work.

Người phu được trả một mức lương rất thấp cho công việc vất vả của mình.

Coolies faced harsh working conditions and discrimination in the past.

Trước đây, người phu phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt và sự phân biệt đối xử.

The coolie community formed tight-knit bonds to support each other.

Cộng đồng người phu đã hình thành những mối liên kết chặt chẽ để hỗ trợ lẫn nhau.

Coolie labor was essential for the development of various industries.

Sức lao động của người phu là điều cần thiết cho sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp.

The term 'coolie' has historical connotations related to labor exploitation.

Thuật ngữ 'người phu' có những hàm ý lịch sử liên quan đến bóc lột lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay