coolies work
người gồng công
coolies labor
người gồng lao động
coolies jobs
công việc của người gồng
coolies trade
thương mại của người gồng
coolies wages
tiền lương của người gồng
coolies rights
quyền lợi của người gồng
coolies history
lịch sử của người gồng
coolies culture
văn hóa của người gồng
coolies stories
những câu chuyện về người gồng
coolies conditions
điều kiện của người gồng
in the past, many coolies worked on the railroads.
Trong quá khứ, rất nhiều người gồng gánh đã làm việc trên các tuyến đường sắt.
coolies were often hired for manual labor.
Những người gồng gánh thường được thuê làm lao động thủ công.
the term "coolies" has historical significance.
Thuật ngữ "người gồng gánh" có ý nghĩa lịch sử.
coolies played a crucial role in building infrastructure.
Những người gồng gánh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng.
many coolies faced harsh working conditions.
Rất nhiều người gồng gánh phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt.
coolies were often underpaid for their efforts.
Những người gồng gánh thường bị trả lương thấp cho những nỗ lực của họ.
the legacy of coolies is still remembered today.
Di sản của những người gồng gánh vẫn còn được ghi nhớ cho đến ngày nay.
coolies contributed significantly to the economy.
Những người gồng gánh đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
understanding the history of coolies is important.
Việc hiểu về lịch sử của những người gồng gánh là quan trọng.
coolies often migrated in search of better opportunities.
Những người gồng gánh thường di cư để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn.
coolies work
người gồng công
coolies labor
người gồng lao động
coolies jobs
công việc của người gồng
coolies trade
thương mại của người gồng
coolies wages
tiền lương của người gồng
coolies rights
quyền lợi của người gồng
coolies history
lịch sử của người gồng
coolies culture
văn hóa của người gồng
coolies stories
những câu chuyện về người gồng
coolies conditions
điều kiện của người gồng
in the past, many coolies worked on the railroads.
Trong quá khứ, rất nhiều người gồng gánh đã làm việc trên các tuyến đường sắt.
coolies were often hired for manual labor.
Những người gồng gánh thường được thuê làm lao động thủ công.
the term "coolies" has historical significance.
Thuật ngữ "người gồng gánh" có ý nghĩa lịch sử.
coolies played a crucial role in building infrastructure.
Những người gồng gánh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng.
many coolies faced harsh working conditions.
Rất nhiều người gồng gánh phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt.
coolies were often underpaid for their efforts.
Những người gồng gánh thường bị trả lương thấp cho những nỗ lực của họ.
the legacy of coolies is still remembered today.
Di sản của những người gồng gánh vẫn còn được ghi nhớ cho đến ngày nay.
coolies contributed significantly to the economy.
Những người gồng gánh đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
understanding the history of coolies is important.
Việc hiểu về lịch sử của những người gồng gánh là quan trọng.
coolies often migrated in search of better opportunities.
Những người gồng gánh thường di cư để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay