train coondogs
huấn luyện chó coondogs
hunt with coondogs
săn bắn cùng chó coondogs
breed coondogs
nghiên cứu giống chó coondogs
three coondogs
ba con chó coondogs
young coondogs
chó coondogs con
old coondogs
chó coondogs già
fast coondogs
chó coondogs nhanh
loud coondogs
chó coondogs ồn ào
fed the coondogs
đã cho chó coondogs ăn
selling coondogs
bán chó coondogs
the hunter trained his coondogs to track scents in the dense forest.
Người săn đã huấn luyện những chú coondogs của mình để theo dấu trong rừng rậm.
a good pair of coondogs can tree a raccoon in minutes.
Một cặp coondogs tốt có thể bắt được một con sóc bay trong vài phút.
breeding top-quality coondogs requires patience and knowledge of bloodlines.
Việc nhân giống những chú coondogs chất lượng cao đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về dòng dõi.
training coondogs to ignore distractions is essential for success.
Huấn luyện coondogs để không bị phân tâm là điều cần thiết để thành công.
the competition attracted owners of champion coondogs from several states.
Trận đấu đã thu hút các chủ sở hữu của những chú coondogs vô địch từ nhiều bang.
he owns three redbone coondogs that are excellent hunters.
Anh ấy sở hữu ba chú coondogs redbone là những con săn tuyệt vời.
the loud baying of the coondogs echoed through the valley.
Âm thanh sủa lớn của những chú coondogs vang vọng khắp thung lũng.
feeding a pack of hungry coondogs is a daily chore.
Cho ăn một đàn coondogs đói là công việc hàng ngày.
black and tan coondogs are known for their keen sense of smell.
Các chú coondogs đen và nâu nổi tiếng với khứu giác nhạy bén.
they went out at night with their coondogs and lanterns.
Họ ra ngoài vào ban đêm cùng những chú coondogs và đèn lồng của họ.
the old farmer loved listening to his coondogs on the porch.
Nông dân già thích nghe những chú coondogs của mình trên ban công.
train coondogs
huấn luyện chó coondogs
hunt with coondogs
săn bắn cùng chó coondogs
breed coondogs
nghiên cứu giống chó coondogs
three coondogs
ba con chó coondogs
young coondogs
chó coondogs con
old coondogs
chó coondogs già
fast coondogs
chó coondogs nhanh
loud coondogs
chó coondogs ồn ào
fed the coondogs
đã cho chó coondogs ăn
selling coondogs
bán chó coondogs
the hunter trained his coondogs to track scents in the dense forest.
Người săn đã huấn luyện những chú coondogs của mình để theo dấu trong rừng rậm.
a good pair of coondogs can tree a raccoon in minutes.
Một cặp coondogs tốt có thể bắt được một con sóc bay trong vài phút.
breeding top-quality coondogs requires patience and knowledge of bloodlines.
Việc nhân giống những chú coondogs chất lượng cao đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về dòng dõi.
training coondogs to ignore distractions is essential for success.
Huấn luyện coondogs để không bị phân tâm là điều cần thiết để thành công.
the competition attracted owners of champion coondogs from several states.
Trận đấu đã thu hút các chủ sở hữu của những chú coondogs vô địch từ nhiều bang.
he owns three redbone coondogs that are excellent hunters.
Anh ấy sở hữu ba chú coondogs redbone là những con săn tuyệt vời.
the loud baying of the coondogs echoed through the valley.
Âm thanh sủa lớn của những chú coondogs vang vọng khắp thung lũng.
feeding a pack of hungry coondogs is a daily chore.
Cho ăn một đàn coondogs đói là công việc hàng ngày.
black and tan coondogs are known for their keen sense of smell.
Các chú coondogs đen và nâu nổi tiếng với khứu giác nhạy bén.
they went out at night with their coondogs and lanterns.
Họ ra ngoài vào ban đêm cùng những chú coondogs và đèn lồng của họ.
the old farmer loved listening to his coondogs on the porch.
Nông dân già thích nghe những chú coondogs của mình trên ban công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay