| số nhiều | coonskins |
coonskin cap
mũ lông cáo
coonskin coat
áo khoác lông cáo
coonskin hat
mũ lông cáo
coonskin tail
đuôi cáo
coonskin vest
áo gilet lông cáo
coonskin rug
thảm lông cáo
coonskin jacket
áo khoác lông cáo
coonskin pouch
túi lông cáo
coonskin boots
ủng lông cáo
coonskin gloves
găng tay lông cáo
he wore a coonskin cap while hiking in the woods.
Anh ta đội mũ lông gấu khi đi bộ đường dài trong rừng.
the coonskin hat became a popular fashion item in the 1950s.
Mũ lông gấu trở thành một món đồ thời trang phổ biến trong những năm 1950.
she bought a vintage coonskin coat at the flea market.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác lông gấu cổ điển tại chợ trời.
coonskin caps are often associated with american frontier history.
Mũ lông gấu thường gắn liền với lịch sử biên giới nước Mỹ.
he displayed his collection of coonskin hats on the wall.
Anh ta trưng bày bộ sưu tập mũ lông gấu của mình trên tường.
the children dressed up in coonskin costumes for the play.
Những đứa trẻ hóa trang thành nhân vật đội mũ lông gấu cho vở kịch.
many tourists buy coonskin souvenirs when they visit the national park.
Nhiều khách du lịch mua đồ lưu niệm về mũ lông gấu khi họ đến thăm công viên quốc gia.
he told stories about the coonskin trade in the old days.
Anh ta kể những câu chuyện về thương mại lông gấu trong những ngày xưa cũ.
coonskin hats are often worn during historical reenactments.
Mũ lông gấu thường được đội trong các buổi tái hiện lịch sử.
she knitted a coonskin scarf for the winter season.
Cô ấy đan một chiếc khăn choàng lông gấu cho mùa đông.
coonskin cap
mũ lông cáo
coonskin coat
áo khoác lông cáo
coonskin hat
mũ lông cáo
coonskin tail
đuôi cáo
coonskin vest
áo gilet lông cáo
coonskin rug
thảm lông cáo
coonskin jacket
áo khoác lông cáo
coonskin pouch
túi lông cáo
coonskin boots
ủng lông cáo
coonskin gloves
găng tay lông cáo
he wore a coonskin cap while hiking in the woods.
Anh ta đội mũ lông gấu khi đi bộ đường dài trong rừng.
the coonskin hat became a popular fashion item in the 1950s.
Mũ lông gấu trở thành một món đồ thời trang phổ biến trong những năm 1950.
she bought a vintage coonskin coat at the flea market.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác lông gấu cổ điển tại chợ trời.
coonskin caps are often associated with american frontier history.
Mũ lông gấu thường gắn liền với lịch sử biên giới nước Mỹ.
he displayed his collection of coonskin hats on the wall.
Anh ta trưng bày bộ sưu tập mũ lông gấu của mình trên tường.
the children dressed up in coonskin costumes for the play.
Những đứa trẻ hóa trang thành nhân vật đội mũ lông gấu cho vở kịch.
many tourists buy coonskin souvenirs when they visit the national park.
Nhiều khách du lịch mua đồ lưu niệm về mũ lông gấu khi họ đến thăm công viên quốc gia.
he told stories about the coonskin trade in the old days.
Anh ta kể những câu chuyện về thương mại lông gấu trong những ngày xưa cũ.
coonskin hats are often worn during historical reenactments.
Mũ lông gấu thường được đội trong các buổi tái hiện lịch sử.
she knitted a coonskin scarf for the winter season.
Cô ấy đan một chiếc khăn choàng lông gấu cho mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay