coonskins cap
mũ lông cáo
coonskins coat
áo khoác lông cáo
coonskins trade
thương mại lông cáo
coonskins fashion
thời trang lông cáo
coonskins hat
mũ lông cáo
coonskins vest
áo gilet lông cáo
coonskins market
chợ lông cáo
coonskins collection
bộ sưu tập lông cáo
coonskins outfit
trang phục lông cáo
coonskins accessories
phụ kiện lông cáo
he wore a hat made of coonskins.
anh ấy đội một chiếc mũ làm từ da gấu.
coonskins are popular among hunters.
da gấu phổ biến trong giới thợ săn.
she collected coonskins for her craft project.
cô ấy thu thập da gấu cho dự án thủ công của mình.
he displayed his coonskin hat proudly.
anh ấy tự hào khoe chiếc mũ làm từ da gấu của mình.
coonskins can be quite expensive at the market.
da gấu có thể khá đắt trên thị trường.
they used coonskins for traditional costumes.
họ sử dụng da gấu cho trang phục truyền thống.
he learned how to tan coonskins properly.
anh ấy học cách thuộc da gấu đúng cách.
coonskins are often associated with frontier life.
da gấu thường gắn liền với cuộc sống vùng biên giới.
she admired the craftsmanship of the coonskin items.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác các món đồ làm từ da gấu.
he inherited a collection of vintage coonskins.
anh ấy thừa hưởng một bộ sưu tập da gấu cổ điển.
coonskins cap
mũ lông cáo
coonskins coat
áo khoác lông cáo
coonskins trade
thương mại lông cáo
coonskins fashion
thời trang lông cáo
coonskins hat
mũ lông cáo
coonskins vest
áo gilet lông cáo
coonskins market
chợ lông cáo
coonskins collection
bộ sưu tập lông cáo
coonskins outfit
trang phục lông cáo
coonskins accessories
phụ kiện lông cáo
he wore a hat made of coonskins.
anh ấy đội một chiếc mũ làm từ da gấu.
coonskins are popular among hunters.
da gấu phổ biến trong giới thợ săn.
she collected coonskins for her craft project.
cô ấy thu thập da gấu cho dự án thủ công của mình.
he displayed his coonskin hat proudly.
anh ấy tự hào khoe chiếc mũ làm từ da gấu của mình.
coonskins can be quite expensive at the market.
da gấu có thể khá đắt trên thị trường.
they used coonskins for traditional costumes.
họ sử dụng da gấu cho trang phục truyền thống.
he learned how to tan coonskins properly.
anh ấy học cách thuộc da gấu đúng cách.
coonskins are often associated with frontier life.
da gấu thường gắn liền với cuộc sống vùng biên giới.
she admired the craftsmanship of the coonskin items.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác các món đồ làm từ da gấu.
he inherited a collection of vintage coonskins.
anh ấy thừa hưởng một bộ sưu tập da gấu cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay